Worksheetstừ vựng cho cò
Total questions: 19
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Chọn cách viết đúng của từ "khoảng cách"
a)
distance
b)
distante
c)
distances
d)
distacne
2.
Dịch sang tiếng anh
Tuân thủ
(a)
3.
What film is that?
(a)
4.
hành khách
(a)
5.
bạo lực
(a)
6.
trang trí
(a)
7.
what is this?
(a)
8.
bối rối
(a)
9.
cảm động
(a)
10.
điệu nhảy dân gian
(a)
11.
trang phục
(a)
12.
bữa tiệc
(a)
13.
người đi bộ
(a)
14.
what is this?
(a)
15.
phim kinh dị
(a)
16.
đạo diễn
(a)
17.
rùng rợn, sợ hãi
(a)
18.
tham gia vào
(a)
19.
phim đáng xem
(a)
100 %
