Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đọc vị ngôn ngữ cơ thể

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Quan sát biểu cảm gương mặt của nhân vật, sau đó nối hình ảnh tương ứng với từ ngữ mô tả trạng thái biểu cảm của nhân vật

a)

1.

Buồn chán

b)

2.

Căng thẳng lo lắng

c)

3.

Băn khoăn

d)

4.

Điềm tĩnh

e)

5.

Vui vẻ hài hước

2.

Hãy nhận diện đôi mắt của người đang "cười thực sự"

a)

b)

c)

d)

3.

Ý nghĩa của đôi bàn tay trong xuất hiện trong 2 hình ảnh bên?

(a)  

4.

Quan sát gương mặt và vị trí của bàn tay trong hình bên, dự đoán suy nghĩ của nhân vật trong ảnh?

(a)  

5.

Hãy nối hình ảnh tương ứng với ý nghĩa thông điệp của tư thế và vị trí ngồi của các nhân vật trong ảnh?

a)

1.

Tư thế ngồi hướng thể hiện sự tập trung

b)

2.

Vị trí ngồi quyền lực nhất thuộc về A

c)

3.

Vị trí ngồi cân bằng

d)

4.

Vị trí ngồi khi làm việc cùng lúc 2 KH

e)

5.

Vị trí ngồi thể hiện sự hợp tác

6.

Quan sát hình ảnh người phụ nữ trong hình ảnh bên và cho biết người phụ nữ ấy đang biểu hiện điều gì?

(a)  

7.

Hình ảnh nhân vật nào thể hiện người đó đang buồn chán, thiếu sự tập trung?

a)

b)

c)

d)

8.

Hình ảnh nhân vật đưa ngón tay chống dưới cằm có ý nghĩa gì?

a)

Lừa dối

b)

Buồn chán, khó chịu

c)

Lo lắng

d)

Thái độ chỉ trích

9.

Cử chỉ đặt “lòng bàn tay lên ngực” nói lên điều gì về người đó?

a)

Thể hiện sức mạnh

b)

Thái độ chỉ trích, phê phán

c)

Thật thà, chân thật

d)

Tin tưởng

10.

Khoảng cách trong giao tiếp có ý nghĩa thể hiện thông điệp nhất định. Hãy nối thông điệp tương ứng với khoảng cách giao tiếp sau:

a)

Khoảng cách giữa hai người nhỏ hơn 45cm

1.

Thân mật

b)

Khoảng cách giữa hai người từ 45cm-120cm

2.

Bạn bè, quen biết

c)

Khoảng cách giữa hai người từ 120cm-200cm

3.

Xã giao, công việc

d)

Khoảng cách giữa hai người lớn hơn 200cm

4.

Công cộng, người lạ