Font size
WorksheetsÔn tập TOBE
Total questions: 78
Worksheet time: 40mins
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
You ___ nine years old.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
What colour ______ it?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
They ____ in the room.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
Mai __ a doctor
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
They __ books.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
How old ____ you?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
They ____ English.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
It ___ my house.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
We ____ doctors.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
Who __ they?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
I ___ a pupil.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
He ____ a doctor.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
You ___ pupil too.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
I __ at home now.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
We ___ doctors.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
She __ nine years old.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
What ____ they?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
I __ a pupil.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
We __ at school
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
It ____ cold today.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
We ___ from USA.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
He ___ a doctor
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
What _____ it?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
He ___ a teacher.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
They __ teachers
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
She ___ a nurse.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
It ____ a puzzle.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
How __ you?
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
It __ a book.
is
am
are
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
You ___ in the room.
is
am
are
Một cô gái thay thế bằng từ (a)
Một người đàn ông thay thế bằng từ (a)
nhiều người nhiều đồ vật thay thế bằng (a)
Người đang nói chuyện với nhân vật tôi gọi là (a)
Một người khác và tôi
(a)
Một đồ vật , 1 con vật thay thế bằng
(a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
She (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
They (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
You (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
I (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
He (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
It (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
Peter (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
Mary and Peter (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
These books (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
A dog (a)
Điền is/ am/ are vào chỗ trống
My mom (a)
2.Sofia ______ my friend.
is
am
are
aren't
3.This is Nico. He ______ my cousin.
am
are
is
aren't
4.We ______ scouts.
isn't
is
am
are
5.They ________ my sisters.
aren't
isn't
am
am not
5.They ________ my sisters.
aren't
isn't
am
am not
8.We ___ thirsty.
is not
am
is
are
9.She isn't my sister. She ____ my friend.
is
are
am
am not
11.She _______ my teacher.
are
is
am
aren't
14.A: Are you sad?
B: Yes, I _____
is
am
am not
are
15.A: ________ they students?
B: No, they aren't.
Are
Is
Am
You (a) scared
The dog (a) small
We (a) young
To Be nghĩa là
Thì
là
ở
Thì , là , ở
we......a teacher
am
is
are
she.... a doctor
am
is
are
They.......girls
am
is
are
It.....a fish
am
is
are
You (be) (a) a students
that.....a boy
am
is
are
this.......a book
am
is
are
........ those frogs?
am
is
are
what .......they ?
am
is
are
.......he a dentist?
am
is
are
Chuyển sang số nhiều các từ sau
bus
(a)
Chuyển sang số nhiều các động từ sau
DAY
(a)
Chuyển sang số nhiều các động từ sau
book
books
bookes
bookies
Chuyển sang số nhiều các động từ sau
fox
foxs
foxes
foxies
Chuyển sang số nhiều các động từ sau
leaf
leafs
leafes
leaves
