wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập TOBE

Total questions: 78

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

2.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

3.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

4.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Mai __ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

5.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They __ books.

a)

is

b)

am

c)

are

6.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How old ____ you?

a)

is

b)

am

c)

are

7.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

8.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

9.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

10.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

11.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

12.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

13.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ pupil too.

a)

is

b)

am

c)

are

14.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

15.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

16.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

17.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What ____ they?

a)

is

b)

am

c)

are

18.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

19.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

20.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

21.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ from USA.

a)

is

b)

am

c)

are

22.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

23.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

24.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

25.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

26.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She ___ a nurse.

a)

is

b)

am

c)

are

27.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ a puzzle.

a)

is

b)

am

c)

are

28.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How __ you?

a)

is

b)

am

c)

are

29.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It __ a book.

a)

is

b)

am

c)

are

30.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

31.

Một cô gái thay thế bằng từ (a)  

32.

Một người đàn ông thay thế bằng từ (a)  

33.

nhiều người nhiều đồ vật thay thế bằng (a)  

34.

Người đang nói chuyện với nhân vật tôi gọi là (a)  

35.

Một người khác và tôi

(a)  

36.

Một đồ vật , 1 con vật thay thế bằng

(a)  

37.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

She (a)  

38.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

They (a)  

39.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

You (a)  

40.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

I (a)  

41.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

He (a)  

42.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

It (a)  

43.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

Peter (a)  

44.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

Mary and Peter (a)  

45.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

These books (a)  

46.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

A dog (a)  

47.

Điền is/ am/ are vào chỗ trống

My mom (a)  

48.

2.Sofia ______ my friend.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

aren't

49.

3.This is Nico. He ______ my cousin.

a)

am

b)

are

c)

is

d)

aren't

50.

4.We ______ scouts.

a)

isn't

b)

is

c)

am

d)

are

51.

5.They ________ my sisters.

a)

aren't

b)

isn't

c)

am

d)

am not

52.

5.They ________ my sisters.

a)

aren't

b)

isn't

c)

am

d)

am not

53.

8.We ___ thirsty.

a)

is not

b)

am

c)

is

d)

are

54.

9.She isn't my sister. She ____ my friend.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

am not

55.

11.She _______ my teacher.

a)

are

b)

is

c)

am

d)

aren't

56.

14.A: Are you sad?

B: Yes, I _____

a)

is

b)

am

c)

am not

d)

are

57.

15.A: ________ they students?

B: No, they aren't.

a)

Are

b)

Is

c)

Am

58.
What is this?
a)
It is a notebook
b)
It is an eraser
c)
It is a ruler
d)
It is a pencil
59.
She ________ happy
a)
are
b)
is
c)
am
d)
were
60.

You (a)   scared

61.

The dog (a)   small

62.

We (a)   young

63.

To Be nghĩa là

a)

Thì

b)

c)

d)

Thì , là , ở

64.

we......a teacher

a)

am

b)

is

c)

are

65.

she.... a doctor

a)

am

b)

is

c)

are

66.

They.......girls

a)

am

b)

is

c)

are

67.

It.....a fish

a)

am

b)

is

c)

are

68.

You (be) (a)   a students

69.

that.....a boy

a)

am

b)

is

c)

are

70.

this.......a book

a)

am

b)

is

c)

are

71.

........ those frogs?

a)

am

b)

is

c)

are

72.

what .......they ?

a)

am

b)

is

c)

are

73.

.......he a dentist?

a)

am

b)

is

c)

are

74.

Chuyển sang số nhiều các từ sau

bus

(a)  

75.

Chuyển sang số nhiều các động từ sau

DAY

(a)  

76.

Chuyển sang số nhiều các động từ sau

book

a)

books

b)

bookes

c)

bookies

77.

Chuyển sang số nhiều các động từ sau

fox

a)

foxs

b)

foxes

c)

foxies

78.

Chuyển sang số nhiều các động từ sau

leaf

a)

leafs

b)

leafes

c)

leaves