wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5 - ch tr

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
a)

c

b)

nh

c)

ch

d)

tr

2.
a)

(1) = tr / (2) = ê

b)

(1) = ch / (2) = ê

c)

(1) = ch / (2) = e

d)

(1) = tr / (2) = e

3.
a)

chỉ

b)

chí

c)

trị

d)

chị

e)

trí

4.
a)

chỉ

b)

chị

c)

trí

d)

trị

e)

chí

5.
a)

(1) = tr / (2) = ú

b)

(1) = ch / (2) = ư

c)

(1) = ch / (2) = ủ

d)

(1) = ch / (2) = ú

6.
a)

(1) = ch / (2) = ộ

b)

(1) = tr / (2) = ợ

c)

(1) = ch / (2) = ở

d)

(1) = ch / (2) = ợ

7.
a)

(1) = tr / (2) = ó

b)

(1) = ch / (2) = ớ

c)

(1) = ch / (2) = ò

d)

(1) = ch / (2) = ó

8.
a)

(1) = tre / (2) = ô / (3) = ch

b)

(1) = che / (2) = â / (3) = ch

c)

(1) = che / (2) = ô / (3) = tr

d)

(1) = che / (2) = ô / (3) = ch

9.
a)

(1) = ch / (2) = à

b)

(1) = ch / (2) = è

c)

(1) = tr / (2) = à

d)

(1) = tr / (2) = á

10.
a)

(1) = ch / (2) = à

b)

(1) = ch / (2) = è

c)

(1) = tr / (2) = à

d)

(1) = ch / (2) = ẻ

11.
a)

chỉ

b)

trì

c)

chí

d)

chì

e)

tri

12.
a)

chứ

b)

trữ

c)

chữ

d)

chũ

13.
a)

cho

b)

tro

c)

chó

d)

trò

14.
a)

(1) = ch / (2) = ò

b)

(1) = ch / (2) = ờ

c)

(1) = tr / (2) = ờ

d)

(1) = ch / (2) = ớ

15.
a)

chỏ

b)

chờ

c)

chợ

d)

chờ

e)

chở

16.
a)

trà

b)

chả

c)

trả

d)

chà

17.
a)

(1) = ch / (2) = ê

b)

(1) = tr / (2) = ê

c)

(1) = ch / (2) = e

d)

(1) = tr / (2) = e

18.
a)

(1) = cà / (2) = trê

b)

(1) = cá / (2) = trê

c)

(1) = cá / (2) = chê

d)

(1) = cá / (2) = trễ

19.
a)

(1) = dụ / (2) = trữ

b)

(1) = dự / (2) = chữ

c)

(1) = dự / (2) = trữ

d)

(1) = dữ / (2) = trữ

20.
a)

(1) = tr / (2) = ở

b)

(1) = ch / (2) = ở

c)

(1) = tr / (2) = ổ

d)

(1) = tr / (2) = ỏ

e)

(1) = ch / (2) = ỏ

21.
a)

ch

b)

tr

c)

th

d)

nh

22.
a)

(1) = n / (2) = ch

b)

(1) = l / (2) = tr

c)

(1) = l / (2) = ch

d)

(1) = m / (2) = ch