wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thử unit15

Total questions: 9

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Future

a)

Tương lai

b)

Hiện tại

c)

Giáo viên

d)

Vũ công

2.

Musician

a)

Nhạc công

b)

Vũ công

c)

Ca sĩ

3.

Scared

a)

Ngại ngùng

b)

Vui vẻ

c)

Sợ hãi

d)

Bay

4.

Of course

a)

Tất nhiên

b)

Không bao giờ

c)

Mơ đi

d)

Doanh nhân

5.

Accountant

a)

Nhân viên kinh doanh

b)

Nhân viên kế toán

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Lao công

6.

Architect

a)

Gia sư

b)

Kĩ sư

c)

Kiến trúc sư

7.

Artist

a)

Nhạc sĩ

b)

Hoạ sĩ

8.

Astronaut

a)

Phi thuyền

b)

Phi hành gia

c)

Phi công

d)

Phi ngựa

9.

Grow up

a)

Không phát triển

b)

Bệnh nhân

c)

Trưởng thành