wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: Ngày và thứ

Total questions: 12

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

일월

a)

Tháng 1

b)

Tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

2.

tháng 10

a)

십월

b)

십이월

c)

시월

d)

십일월

3.

tháng 6

a)

육월

b)

유월

c)

칠월

d)

팔월

4.

어제

(a)  

5.

그저께

(a)  

6.

내일

(a)  

7.

Ngày thường

a)

평일

b)

작년

c)

올해

d)

다음주

8.

Cuối tuần

a)

작년

b)

다음달

c)

다음주

d)

주말

9.

Hôm kia

a)

어제

b)

그저께

c)

오늘

d)

내일

10.

작년 = ______

a)

지난해

b)

급년

c)

다음해

d)

올해

11.

thứ 2, thứ 4, thứ 6

a)

화요일, 수요일, 금요일

b)

월요일, 수요일, 금요일

c)

월요일, 수요일, 금요일

d)

화요일, 수요일, 목요일

12.

일요일, 토요일

a)

thứ 7, chủ nhật

b)

thứ 6, thứ 7

c)

chủ nhật, thứ 7

d)

thứ 5, thứ 6