wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review english 1

Total questions: 20

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

cánh cổng

(a)  

2.

cô gái

(a)  

3.

khu vườn

(a)  

4.

con dê

(a)  

5.

tóc

(a)  

6.

tay

(a)  

7.

đầu

(a)  

8.

thịt gà

(a)  

9.

xe đạp

(a)  

10.

ball

(a)  

11.

tạm biệt

(a)  

12.

sữa

(a)  

13.

what's this?

a)

chips

b)

fish

c)

apple

14.



(a)  

15.

con chó

(a)  

16.

cánh cửa

(a)  

17.

con vịt

(a)  

18.

This is my....

a)

cat

b)

hat

c)

can

19.

cái lon nước

(a)  

20.

ô tô

a)

car

b)

cup

c)

cake