wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4C3.1 듣기

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

vùng địa cực

(a)  

2.

tính chuyên môn

(a)  

3.

nghỉ hưu

(a)  

4.

người sáng lập

(a)  

5.

quyết tâm

(a)  

6.

từ bỏ

(a)  

7.

bày tỏ

(a)  

8.

chính sách đối phó

(a)  

9.

được thi hành, có hiệu lực

(a)  

10.

cá biệt, riêng biệt

(a)  

11.

cạn kiệt

(a)  

12.

khí hậu

(a)  

13.

đoán trước, dự đoán trước

(a)  

14.

trang bị, thiết bị

(a)  

15.

biến đổi bất thường

(a)  

16.

chắc ăn

(a)  

17.

1 cách thường xuyên

(a)  

18.

gấp rút tiến hành

(a)  

19.

thành lập

(a)  

20.

xây dựng đường hầm

(a)  

21.

tích trữ

(a)  

22.

nước mưa

(a)  

23.

đường ống nước thải

(a)  

24.

kế sách

(a)  

25.

quốc gia có liên quan

(a)  

26.

khí tượng

(a)  

27.

mưa lớn, mưa xối xả

(a)