wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toeic vocab

Total questions: 97

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

người thân

(a)  

2.

chương trình nghị sự của chúng tôi là du lịch

(a)  

3.

một thành công phóng vé

(a)  

4.

công ty du lịch

(a)  

5.

sức chứa của khách sạn

(a)  

6.

họ có lý

(a)  

7.

lối đi lịch sử

(a)  

8.

chương trình rút thăm hàng năm

(a)  

9.

bánh ngọt

(a)  

10.

thiết bị tiếp nhiên liệu

(a)  

11.

nhân viên vận hàng xe nâng

(a)  

12.

bản thân chuẩn bị/ sẵn sàng cho sth

(a)  

13.

cuối cùng

(a)  

14.

bằng phẳng, như nhau

(a)  

15.

trình bày chi tiết (v)

(a)  

16.

tuân thủ

(a)  

17.

việc nhận nuôi, việc ap dụng

(a)  

18.

quản lý tài chính

(a)  

19.

hoạt động quảng bá

(a)  

20.

đầy đủ

(a)  

21.

tuyệt đối

(a)  

22.

các gói dịch vụ ăn uống

(a)  

23.

thuận lợi

(a)  

24.

các điều khoản

(a)  

25.

nhà máy sản xuất năng lượng MT

(a)  

26.

phòng trưng bày

(a)  

27.

theo dõi sth

(a)  

28.

tập (phim)

(a)  

29.

nói sâu vào...

(a)  

30.

sở hữu

(a)  

31.

giám đốc điều hành

(a)  

32.

nguyên mẫu

(a)  

33.

thẻ nhân viên

(a)  

34.

niêm phong phong bì

(a)  

35.

bảng tin

(a)  

36.

tôi có thể sự xoay sở được

(a)  

37.

khoá tu ở công ty

(a)  

38.

những lốp xe phù hợp thời tiết

(a)  

39.

thẻ đậu xe

(a)  

40.

khảo sát sơ bộ

(a)  

41.

auditorium

(a)  

42.

may (áo)

(a)  

43.

liên lạc

(a)  

44.

dây cáp

(a)  

45.

máy chủ

(a)  

46.

ngắn một số thiết bị theo dõi điện tử

(a)  

47.

ngay lúc, ngay bây giờ

(a)  

48.

xem lại, sửa lại

(a)  

49.

được hoan nghênh

(a)  

50.

như là

(a)  

51.

thực hiện

(a)  

52.

được cấp phép (v)

(a)  

53.

hàng tồn kho

(a)  

54.

đi đến (đâu đó), thực hiện

(a)  

55.

về phía trước

(a)  

56.

được khuyến khích

(a)  

57.

một cách thường xuyên

(a)  

58.

làm việc tại

(a)  

59.



(a)  

60.

thị trưởng

(a)  

61.

trấn an, yên tâm

(a)  

62.

thảnh thơi

(a)  

63.

trong vong, trong giới hạn

(a)  

64.

hài hước

(a)  

65.

vài cái cây giáp một cái ao

(a)  

66.

bến tàu đánh cá

(a)  

67.

đứng gần ngưỡng cửa

(a)  

68.

dán một tấm biển

(a)  

69.

khoản bồi hoàn

(a)  

70.

chỉ định, bổ nhiệm

(a)  

71.

dành cho ai, dự định

(a)  

72.

uỷ ban chủ tịch

(a)  

73.

trả hàng không cần biên lai

(a)  

74.

chưa mòn, còn nguyên

(a)  

75.

phiên họp động não

(a)  

76.

tâm trí người đọc phong phú

(a)  

77.

hấp dẫn

(a)  

78.

cho rằng

(a)  

79.

kết thúc, hết hạn

(a)  

80.

số tiền đóng

(a)  

81.

cố gắng, đấu tranh

(a)  

82.

vượt quá

(a)  

83.

do một số yếu tố

(a)  

84.

bất động sản

(a)  

85.

tuyển dụng, khai trương

(a)  

86.

do vậy (in)

(a)  

87.

chính sách nghỉ phép

(a)  

88.

sửa đổi (v,a)

(a)  

89.

tiệc lớn

(a)  

90.

tin dụng lưu trữ

(a)  

91.

đề xuất, khuyến mãi

(a)  

92.

đồ gia dụng

(a)  

93.

đồ nội thất

(a)  

94.

cảm kích

(a)  

95.

lỗi, sai xót

(a)  

96.

bổ ích

(a)  

97.

thành lập

(a)