Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA Quán - TCY 2.9
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
đâu là "con sâu róm"?
a)
毛笔
b)
蝴蝶
c)
毛毛虫
d)
为什么
2.
"tại sao" tiếng Trung là gì?
a)
哪儿
b)
了吗
c)
怎么了
d)
为什么
3.
“biết/sẽ" tiếng Trung là gì?
a)
做
b)
能
c)
可以
d)
会
4.
这是什么东西?
zhè shì shénme dōngxi?
a)
狗
gǒu
b)
米饭
mǐfàn
c)
圆珠笔
yuánzhūbǐ
d)
电视
diànshì
5.
看,铅笔在那儿,她的头发上。
a)
b)
c)
d)
6.
这是什么职业?
zhè shì shénme zhíyè?
a)
老师
b)
律师
c)
厨师
d)
医生
7.
这是什么花?
a)
比萨
b)
面包
c)
不客气
d)
玫瑰
8.
明天天气怎么样?
a)
下雪
b)
晴天
c)
阵雨
d)
多云
9.
sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
比/四/苏珊/大/马丁/的朋友/岁
(a)
10.
điền từ thích hợp vào chỗ trống.
你的同桌叫什么 ___ ___?
(a)
11.
dịch câu sau sang tiếng Trung:
"cỡ của giầy là bao nhiêu?"
(a)
12.
chọn những đáp án đúng cho câu hỏi sau:
你吃饭了吗?
a)
我吃饭了。
b)
我没吃饭。
c)
我还没吃饭。
d)
我去医院。
13.
điền từ thích hợp vào chỗ trống
如果吃了香蕉,你就 ___ ___ 手。
(a)
14.
dịch câu sau sang tiếng Trung:
" buổi sáng hôm nay tôi đã ăn một cái bánh mỳ, một quả chuối và uống một cốc sữa bò."
(a)
Reset
