wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字36

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

野: Cánh đồng, ruộng đất

a)

b)

のずえ

c)

はるのの

2.

野末: Rìa bờ ruộng, cuối thửa ruộng

a)

b)

のずえ

c)

はるのの

3.

春の野: Cánh đồng mùa xuân

a)

b)

のずえ

c)

はるのの

4.

野菜: Rau, củ

a)

やさい

b)

やせい

c)

のみち

5.

野生: Sinh vật hoang dã

a)

やさい

b)

やせい

c)

のみち

6.

野道: Đường ruộng

a)

やさい

b)

やせい

c)

のみち

7.

菜の花: Cây cải dầu

a)

なのはな

b)

さいえん

c)

さいしょく

8.

菜園: Vườn rau

a)

なのはな

b)

さいえん

c)

さいしょく

9.

採食: Ăn chay, ăn toàn rau

a)

なのはな

b)

さいえん

c)

さいしょく

10.

船医: Bác sĩ trên thuyền

a)

せんい

b)

せんぱく

c)

せんいん

11.

船舶: Tàu thuỷ

a)

せんい

b)

せんぱく

c)

せんいん

12.

船員: Thủy thủ

a)

せんい

b)

せんぱく

c)

せんいん

13.

船: Tàu, thuyền lớn

a)

ふね

b)

ふなびん

c)

ふなぐ

14.

船便: Gửi bằng đường biển

a)

ふね

b)

ふなびん

c)

ふなぐ

15.

船具: Dụng cụ tàu

a)

ふね

b)

ふなびん

c)

ふなぐ

16.

付記: Phụ lục

a)

ふき

b)

きねんび

c)

きにゅうする

d)

きめい

17.

記念日: Ngày kỉ niệm

a)

ふき

b)

きねんび

c)

きにゅうする

d)

きめい

18.

記入する: Ghi vào, điền vào

a)

ふき

b)

きねんび

c)

きにゅうする

d)

きめい

19.

記名: Chữ ký, ký tên

a)

ふき

b)

きねんび

c)

きにゅうする

d)

きめい

20.

記号: Ký hiệu

a)

きごう

b)

れっき

c)

しるす

d)

かきしるす

21.

列記: Liệt kê

a)

きごう

b)

れっき

c)

しるす

d)

かきしるす

22.

記す: Đánh dấu

a)

きごう

b)

れっき

c)

しるす

d)

かきしるす

23.

書き記す: Viết, ghi lại

a)

きごう

b)

れっき

c)

しるす

d)

かきしるす

24.

水泳: Bơi

a)

すいえい

b)

すいえいきょうしつ

c)

えいほう

d)

ゆうえい

e)

すいえいたいかい

25.

水泳教室: Lớp học bơi

a)

すいえい

b)

すいえいきょうしつ

c)

えいほう

d)

ゆうえい

e)

すいえいたいかい

26.

泳法: Cách bơi

a)

すいえい

b)

すいえいきょうしつ

c)

えいほう

d)

ゆうえい

e)

すいえいたいかい

27.

遊泳: Sự bơi

a)

すいえい

b)

すいえいきょうしつ

c)

えいほう

d)

ゆうえい

e)

すいえいたいかい

28.

水泳大会: Giải đấu bơi lội

a)

すいえい

b)

すいえいきょうしつ

c)

えいほう

d)

ゆうえい

e)

すいえいたいかい

29.

水泳選手: Tuyển thủ bơi lội

a)

すいえいせんしゅ

b)

えいどう

c)

およぐ

d)

いぬおよぐ

e)

たつおよぐ

30.

泳動: Di cư

a)

すいえいせんしゅ

b)

えいどう

c)

およぐ

d)

いぬおよぐ

e)

たつおよぐ

31.

泳ぐ: Bơi

a)

すいえいせんしゅ

b)

えいどう

c)

およぐ

d)

いぬおよぐ

e)

たつおよぐ

32.

犬泳ぐ: Bơi chó

a)

すいえいせんしゅ

b)

えいどう

c)

およぐ

d)

いぬおよぐ

e)

たつおよぐ

33.

立つ泳ぐ: Bơi đứng

a)

すいえいせんしゅ

b)

えいどう

c)

およぐ

d)

いぬおよぐ

e)

たつおよぐ

34.

最初: Đầu tiên

a)

さいしょ

b)

しょか

c)

はじめて

35.

最初: Đầu hè

a)

さいしょ

b)

しょか

c)

はじめて

36.

初めて: Lần đầu tiên

a)

さいしょ

b)

しょか

c)

はじめて

37.

初々しい: Người vô tội, hồn nhiên, đơn giản

a)

ういういしい

b)

はつご

c)

はつこい

38.

初子: Con đầu lòng

a)

ういういしい

b)

はつご

c)

はつこい

39.

初恋: Mối tình đầu

a)

ういういしい

b)

はつご

c)

はつこい

40.

必ず: Nhất định

a)

かならず

b)

かならずしも

c)

かならずや

41.

必ずしも: Không nhất định

a)

かならず

b)

かならずしも

c)

かならずや

42.

必ずや: Chắc chắn

a)

かならず

b)

かならずしも

c)

かならずや

43.

必見: Nhất định phải xem

a)

ひっけん

b)

ひつどく

c)

ひっしゅう

d)

ひっしょう

44.

必読: Nhất định phải đọc

a)

ひっけん

b)

ひつどく

c)

ひっしゅう

d)

ひっしょう

45.

必修: Sự cần phải học

a)

ひっけん

b)

ひつどく

c)

ひっしゅう

d)

ひっしょう

46.

必勝: Tất thắng

a)

ひっけん

b)

ひつどく

c)

ひっしゅう

d)

ひっしょう

47.

必中: Đánh trúng mục tiêu

a)

ひっちゅう

b)

ひつよう

c)

ひっす

d)

ひつじゅ

48.

必要: Cần thiết

a)

ひっちゅう

b)

ひつよう

c)

ひっす

d)

ひつじゅ

49.

必須: Bắt buộc

a)

ひっちゅう

b)

ひつよう

c)

ひっす

d)

ひつじゅ

50.

必需: Cần thiết

a)

ひっちゅう

b)

ひつよう

c)

ひっす

d)

ひつじゅ

51.

慣れる: Quen

a)

なれる

b)

みなれた

c)

かんこう

52.

見慣れた: Nhìn quen, trông quen

a)

なれる

b)

みなれた

c)

かんこう

53.

慣行: Thông lệ

a)

なれる

b)

みなれた

c)

かんこう

54.

習慣: Thói quen, phong tục

a)

しゅうかん

b)

かんしゅう

c)

かんせい

d)

かんよう

55.

慣習: Tập quán

a)

しゅうかん

b)

かんしゅう

c)

かんせい

d)

かんよう

56.

慣性: Quán tính

a)

しゅうかん

b)

かんしゅう

c)

かんせい

d)

かんよう

57.

慣用: Thông dụng, được dùng rộng rãi

a)

しゅうかん

b)

かんしゅう

c)

かんせい

d)

かんよう

58.

間違い: Lỗi, sai

a)

まちがい

b)

まちがえる

c)

いやく

d)

いはん

59.

間違える: Nhầm, lẫn

a)

まちがい

b)

まちがえる

c)

いやく

d)

いはん

60.

違約: Thất hứa, vi phạm hợp đồng

a)

まちがい

b)

まちがえる

c)

いやく

d)

いはん

61.

違反: Vi phạm

a)

まちがい

b)

まちがえる

c)

いやく

d)

いはん

62.

違犯: Sự vi phạm pháp luật, phạm pháp

a)

いはん

b)

いちょく

c)

いけん

d)

ちがいだな

63.

違勅: Sự không tuân lệnh hoàng đế

a)

いはん

b)

いちょく

c)

いけん

d)

ちがいだな

64.

違憲: Sự vi phạm hiến pháp

a)

いはん

b)

いちょく

c)

いけん

d)

ちがいだな

65.

違い棚: Bộ kệ so le

a)

いはん

b)

いちょく

c)

いけん

d)

ちがいだな