wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 15

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Reroute (V)

a)

đi tham quan

b)

đổi đi đường khác

c)

đi làm

d)

đi dạo

2.

portable (Adj)

a)

di động

b)

cố định

c)

dễ thối

d)

dễ vỡ

3.

leak (V)

a)

rò rỉ

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

cải tạo

4.

refrain from (V)

a)

bắt đầu

b)

kiềm chế

c)

kết thúc

d)

rò rỉ

5.

accompany (V)

a)

phát triển

b)

khai thác

c)

kèm theo

d)

công ty

6.

investment capital (N)

a)

thủ đô

b)

vốn đầu tư

c)

sự đầu tư

d)

lợi nhuận

7.

abandon (V)

a)

từ bỏ

b)

dư thừa

c)

bắt đầu

d)

chấp nhận

8.

Perishable (Adj)

a)

dễ thối , dễ hỏng

b)

dễ vỡ

c)

có hại

d)

có lợi

9.

Dedicate (V)

a)

cống hiến

b)

phá hủy

c)

tháo dỡ

d)

kèm theo

10.

Delicate (Adj)

a)

mỏng manh, dễ vỡ

b)

cống hiến

c)

dễ thối

d)

rò rỉ

11.

Allergy (N)

a)

dị ứng

b)

thuốc

c)

dược

d)

sinh học

12.

Pastry (N)

a)

món tráng miệng

b)

bánh ngọt

c)

món khai vị

d)

món ăn chính

13.

Pharmaceutical (Adj )

a)

dược

b)

sinh học

c)

hóa học

d)

thuốc

14.

lease (N)

a)

hợp đồng cho thuê

b)

hợp đồng dài hạn

c)

hợp đồng ngắn hạn

d)

sự rời đi

15.

boost (V)

a)

tăng, thúc đẩy

b)

giảm

c)

nâng cấp

d)

bắt đầu

16.

admission ticket (n)

a)

vé vào cửa

b)

vé mời

c)

tiền vé

d)

vé miễn phí

17.

On a budget (N)

a)

ngân sách hạn hẹp

b)

ngân sách nhiều

c)

ngân sách

d)

lợi nhuận

18.

Peak season (N)

a)

mùa thấp điểm

b)

mùa cao điểm

c)

mùa vụ

d)

lý do

19.

Courtesy (N)

a)

sự lịch sự

b)

lịch sử

c)

sự sửa đổi

d)

sự trì hoãn

20.

Terminate (V)

a)

kết thúc, chấm dứt

b)

bắt đầu

c)

tiếp tục

d)

thực hiện

21.

Talented (Adj)

a)

có tài

b)

di động

c)

hữu hình

d)

vô giá

22.

comprehensive (Adj)

a)

toàn diện

b)

toàn bộ

c)

hoàn toàn , tuyệt đối

d)

lịch sự

23.

Generation (n )

a)

sự minh họa

b)

sự phát triển

c)

thế hệ

d)

tài sản

24.

content (n,v)

a)

phác họa

b)

nội dung

c)

mẫu hàng

d)

bộ phận

25.

Dispatch (v)

a)

send

b)

find

c)

make

d)

look

26.

Besides (adv) =

a)

in addition

b)

moreover

c)

however

d)

furthermore

27.

Pattern (n)

a)

mô hình, mẫu hàng

b)

bộ phận

c)

sự đề xuất

d)

sự linh hoạt

28.

Enterprise (N)

a)

công ty

b)

ngành công nghiệp

c)

sản phẩm

d)

sự cải tạo

29.

all in all (AdV)

a)

cụ thể là

b)

nói chung

c)

tuy nhiên

d)

do đó, vì vậy

30.

Mission (N)

a)

sứ mệnh

b)

tầm nhìn

c)

sự cung cấp

d)

cách thức

31.

landlord (N)

a)

chủ nhà

b)

ngươi thuê

c)

nhân viên

d)

giám đốc

32.

beyond (prep)

a)

xa

b)

gần

c)

nằm ngoài giới hạn

d)

trước

33.

compile (v)

a)

biên soạn

b)

bắt đầu

c)

cải tạo

d)

hoàn thành

34.

As if (conj) =

a)

as though

b)

though

c)

like

d)

although

35.

Intensive (adj)

a)

chuyên nghiệp

b)

chuyên sâu

c)

chuyên cần

d)

chuyên gia

36.

unanimous (adj)

a)

đồng lòng, nhất trí

b)

vô danh

c)

đa dạng

d)

chuyên sâu

37.

Anonymous (adj)

a)

vô danh

b)

đồng lòng, nhất trí

c)

đa dạng

d)

hợp lý

38.

Election (n)

a)

sự phân công

b)

sự khảo sát

c)

cuộc bầu cử

d)

sự phát triển

39.

Nominate (v)

a)

chiếm ưu thế

b)

đề cử

c)

biên soạn

d)

phát triển

40.

Dominate (v)

a)

nổi bật, chiếm ưu thế

b)

đề cử

c)

phát triển

d)

cải tạo

41.

Sensible (adj)

a)

chuyên sâu

b)

hợp lý

c)

chuyên nghiệp

d)

dư thừa

42.

Urban area (n)

a)

khu vực thành thị

b)

khu vực nông thôn

c)

khu vực chờ

d)

khu vực

43.

Rural area (n)

a)

khu vực nông thôn

b)

khu vực thành thị

c)

khu vực

d)

ủy ban

44.

Surplus (n,adj)

a)

thặng dư

b)

hợp lý

c)

sự thiếu thốn

d)

sự đề cử

45.

Parcel (N )

a)

sự trả góp

b)

sự thanh toán

c)

bưu kiện, gói hàng

d)

sự vận chuyển

46.

claim (n)

a)

sự đòi hỏi tiền bồi thường

b)

sự cải cách

c)

sự nâng cấp

d)

sự phá hủy

47.

claim (V)

a)

khẳng định

b)

phê chuẩn

c)

đòi bồi thường

d)

đề cử

48.

Modify (v)

a)

cung cấp

b)

khẳng định

c)

sửa đổi

d)

phát triển

49.

Infrastructure ( n)

a)

cơ sở hạ tầng

b)

chuyên môn

c)

chuyên gia

d)

sự nâng cấp

50.

slippery (Adj)

a)

bằng phẳng

b)

trơn trượt

c)

nhanh chóng

d)

dư thừa

51.

intense (adj)

a)

vô cùng, cực kỳ

b)

hợp lý

c)

tích cực

d)

thương mại

52.

praise (n,v)

a)

sự cải tạo

b)

khen ngợi, ca ngợi

c)

sự tự hào

d)

sự phê chuẩn

53.

commercial (Adj)

a)

hợp lý

b)

thương mại

c)

đáng kể

d)

trơn trượt

54.

commercial (N)

a)

quảng cáo

b)

sự giải trí

c)

sự cung cấp

d)

sự dự phòng

55.

Disposal (n)

a)

sự cải tạo

b)

sự vứt bỏ

c)

sự đề xuất

d)

sự phê chuẩn

56.

Critic (n)

a)

nhà phê bình

b)

nghệ sỹ

c)

bác sỹ

d)

diễn viên

57.

Result from (v)

a)

dẫn đến kq gì

b)

do nguyên nhân gì

c)

cải tạo

d)

trì hoãn

58.

Result in (V)

a)

dẫn đến ( kq gì )

b)

do nguyên nhân gì

c)

kết quả

d)

nhắc nhở

59.

Lane (N)

a)

con đường

b)

làn đường

c)

ngã tư

d)

lộ trình

60.

confidential (Adj)

a)

tuyệt mật

b)

công khai

c)

giải trí

d)

phức tạp