NEW
Font size
WorksheetsMinna1. TV Bài 2
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Lựa chọn đáp án đúng
Kia
Đây
Đâu
Đó
Lựa chọn đáp án đúng
Đây
Đó
Kia
Này
Lựa chọn đáp án đúng
Kia
Đó
Này
Đây
Lựa chọn đáp án đúng
~ đây
~ kia
~ này
~ đó
Lựa chọn đáp án đúng
~ đây
~ này
~ đó
~ kia
Lựa chọn đáp án đúng
~ kia
~ này
~ đó
~ đây
Lựa chọn đáp án đúng
ざっし
じしょ
しんぶん
ほん
Lựa chọn đáp án đúng
ノート
ほん
じしょ
でちょう
Lựa chọn đáp án đúng
じしょ
ざっし
しんぶん
ほん
Lựa chọn đáp án đúng
しんぶん
てちょう
ノート
ほん
Lựa chọn đáp án đúng
ざっし
てちょう
しんぶん
ノート
Lựa chọn đáp án đúng
てちょう
ざっし
しんぶん
ノート
Lựa chọn đáp án đúng
テレホンカード
ノート
めいし
カード
Lựa chọn đáp án đúng
ざっし
ノート
めいし
カード
Lựa chọn đáp án đúng
ペン
えんぴつ
ポールペン
シャープペンシル
Lựa chọn đáp án đúng
ポールペン
えんぴつ
シャープペンシル
カード
Lựa chọn đáp án đúng
ペン
えんぴつ
シャープペンシル
ポールペン
Lựa chọn đáp án đúng
かさ
とけい
かき
かぎ
Lựa chọn đáp án đúng
かぎ
かみ
かさ
かお
Lựa chọn đáp án đúng
とけい
テープ
かばん
カード
Lựa chọn đáp án đúng
かれ
かみ
かばん
かお
Lựa chọn đáp án đúng
コンピューター
ラジオ
カメラ
テレビ
Lựa chọn đáp án đúng
テープレコーダー
カメラ
テレビ
ラジオ
Lựa chọn đáp án đúng
カメラ
ラジオ
テレビ
コンピューター
Lựa chọn đáp án đúng
テレビ
テープレコーダー
カメラ
コンピューター
Lựa chọn đáp án đúng
じどうしゃ
じてんしゃ
しとうしゃ
じでんしゃ
Lựa chọn đáp án đúng
たんす
たな
いす
つくえ
Lựa chọn đáp án đúng
いす
たな
つくえ
たんす
Lựa chọn đáp án đúng
パン
おかし
チョコレート
キャンデー
Lựa chọn đáp án đúng
アイス
コーヒー
ジュース
みず
Lựa chọn đáp án đúng
ちゅうごくご
かんこくご
ベトナム語
にほんご
