wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna1. TV Bài 2

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

Kia

b)

Đây

c)

Đâu

d)

Đó

2.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

Đây

b)

Đó

c)

Kia

d)

Này

3.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

Kia

b)

Đó

c)

Này

d)

Đây

4.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

~ đây

b)

~ kia

c)

~ này

d)

~ đó

5.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

~ đây

b)

~ này

c)

~ đó

d)

~ kia

6.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

~ kia

b)

~ này

c)

~ đó

d)

~ đây

7.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ざっし

b)

じしょ

c)

しんぶん

d)

ほん

8.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ノート

b)

ほん

c)

じしょ

d)

でちょう

9.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

じしょ

b)

ざっし

c)

しんぶん

d)

ほん

10.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

しんぶん

b)

てちょう

c)

ノート

d)

ほん

11.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ざっし

b)

てちょう

c)

しんぶん

d)

ノート

12.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

てちょう

b)

ざっし

c)

しんぶん

d)

ノート

13.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

テレホンカード

b)

ノート

c)

めいし

d)

カード

14.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ざっし

b)

ノート

c)

めいし

d)

カード

15.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ペン

b)

えんぴつ

c)

ポールペン

d)

シャープペンシル

16.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ポールペン

b)

えんぴつ

c)

シャープペンシル

d)

カード

17.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ペン

b)

えんぴつ

c)

シャープペンシル

d)

ポールペン

18.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かさ

b)

とけい

c)

かき

d)

かぎ

19.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かぎ

b)

かみ

c)

かさ

d)

かお

20.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

とけい

b)

テープ

c)

かばん

d)

カード

21.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

かれ

b)

かみ

c)

かばん

d)

かお

22.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

コンピューター

b)

ラジオ

c)

カメラ

d)

テレビ

23.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

テープレコーダー

b)

カメラ

c)

テレビ

d)

ラジオ

24.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

カメラ

b)

ラジオ

c)

テレビ

d)

コンピューター

25.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

テレビ

b)

テープレコーダー

c)

カメラ

d)

コンピューター

26.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

じどうしゃ

b)

じてんしゃ

c)

しとうしゃ

d)

じでんしゃ

27.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

たんす

b)

たな

c)

いす

d)

つくえ

28.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

いす

b)

たな

c)

つくえ

d)

たんす

29.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

パン

b)

おかし

c)

チョコレート

d)

キャンデー

30.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

アイス

b)

コーヒー

c)

ジュース

d)

みず

31.

Lựa chọn đáp án đúng

a)

ちゅうごくご

b)

かんこくご

c)

ベトナム語

d)

にほんご