wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit15grade2

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh nào thể hiện niềm hạnh phúc?

a)

Hungry

b)

Tired

c)

Happy

d)

Cold

2.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

3.

Hình ảnh này thể hiện thời tiết như thế nào?

a)

Hot

b)

Cold

4.

Số 13 trong tiếng Anh đọc như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fifteen

c)

Thirteen

d)

Thirty

5.

Số 14 trong tiếng Anh viết như thế nào?

a)

Fourteen

b)

Fourty

c)

Four

d)

Five

6.

Chọn một từ khác loại

a)

Van

b)

train

c)

rain

d)

bus

7.

Chọn một từ khác loại

a)

chair

b)

bed

c)

baby

d)

table

8.

he's flying a kite

a)

cậu bé đang thả diều

b)

cô bé đang thả diều

9.

Nam/ you/ hi/ are/ how

a)

Hi Nam. How you are?

b)

Nam Hi. How are you?

c)

Hi Nam. How are you?

10.

Thanks/ fine/ I’m

a)

Fine I'm. Thanks

b)

I'm fine. Thanks

c)

Thanks fine, I'm

11.

What’s _ _ _ _ name ?

a)

you

b)

your

c)

his

12.

Hi, _ _ _ is Peter.

a)

Those

b)

This

c)

There

13.

old/ are/ How/ you?

a)

How you old are?

b)

How are you old?

c)

How old are you?

14.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

15.

Chọn đáp án đúng.

How old....... your mother?

a)

are

b)

am

c)

is

d)

you

16.

Chọn đáp án đúng.

My pens ...... old.

a)

are

b)

am

c)

is

d)

you

17.

Chọn đáp án đúng.

My book.....new.

a)

are

b)

am

c)

is

d)

you