Font size
S
M
L
XL
Worksheets他叫什么名字呢
Total questions: 13
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
a)
bā
b)
bà
c)
bǎ
d)
pā
2.
a)
é
b)
ě
c)
è
3.
a)
hē
b)
hé
4.
a)
hé
b)
ké
5.
a)
tǎ
b)
dǎ
6.
a)
shuì jiào
b)
suì qiào
7.
a)
shān
b)
sān
8.
ghep cap
a)
dàren
1.
Người Lớn
b)
dárén
2.
Nhân Tài
c)
Hán Yǔ
3.
Tiếng Hàn
d)
Hàn Yǔ
4.
Tiếng Hán
e)
Liàn xí
5.
Luyện Tập
9.
ghep cap
a)
Liánxì
1.
Liên Lạc
b)
Rèn shi
2.
Quen,Biết
c)
Rén shì
3.
Nhân Sự
d)
Shuǐ Jiǎo
4.
Sủi Cảo
e)
Shuì Jiào
5.
Ngủ
10.
gep cap
a)
kè
1.
Bài học
b)
fàn
2.
Bữa ăn,Cơm
c)
gāi
3.
Nên
d)
hǎi
4.
Biển
e)
mén
5.
Cửa ra vào
11.
gep cap
a)
hěn
1.
Rất
b)
fēi
2.
Bay
c)
mèi
3.
Em gái
d)
máng
4.
Bận
e)
cháng
5.
Dài
12.
gep cap
a)
shǎo
1.
Ít
b)
zǎo
2.
Sớm
c)
rēng
3.
Ném Vứt
d)
děng
4.
Đợi
e)
dōu
5.
Đều,tất cả
13.
gep cap
a)
lóu
1.
Tòa nhà
b)
kàn
2.
Nhìn
c)
pàng
3.
Mập
d)
měihǎo
4.
Đẹp tốt
e)
tōulǎn
5.
Lười Biếng
Reset
