wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiengtrung2

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
a)

b)

报纸

c)

笔记本

d)

2.
a)

打排球

b)

打网球

c)

踢足球

d)

打篮球

3.
a)

公共汽车

b)

出租汽车

c)

大客车

d)

小汽车

4.
a)

学校

b)

房间

c)

公司

d)

工厂

5.
a)

考试

b)

上课

c)

下课

d)

看书

6.
a)

悲伤

b)

快乐

c)

难过

d)

生病

7.
a)

汽车站

b)

飞机场

c)

火车站

d)

公交站

8.
a)

摩托车

b)

出租车

c)

公交车

d)

自行车

9.
a)

工程师

b)

服务员

c)

丈夫

d)

公务员

10.
张老师在上课呢,他让你…一会儿。
a)
b)
c)
事情
d)
11.
大卫今天不在家,你明天…给他打电话吧。
a)
事情
b)
c)
d)
12.

今天下午我没时间,明天再去看电影吧。

请问:今天不能去看电影。对不对?

a)
b)
不对
13.

这件白的有点儿长,那件黑的有点儿贵。

请问:两件衣服,我都不喜欢。对不对?

a)
b)
不对
14.

今天天气不太好,等天气好的时候在去给你买自行车吧。

请问:外面正在下雨。对不对?

a)
b)
不对
15.
你找大卫有什么事情吗?
a)
听说他生病了,我想去医院看看他。
b)
服务员,我想要点儿热水。
c)
明天要考试,考试后再去看吧。
d)
让我想想再告诉你。
16.

Từ “教室” có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Căn phòng

c)

Lớp học

d)

Văn phòng

17.

Tìm nghĩa của cặp từ sau?

“ 出租车- 公共汽车”

a)

xe taxi- xe hơi

b)

Xe đạp- xe buýt

c)

Xe máy- xe buýt

d)

xe taxi- xe buýt

18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung?

“ 我家离公司非常远。”

a)

Nhà tôi cách công ty rất gần.

b)

Công ty tôi cách quán cà phê rất xa.

c)

Nhà tôi cách công ty rất xa.

d)

Nhà tôi cách cửa hàng 10 km.

19.

“ 贵” 有什么意思?

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Xa

d)

Gần

20.
a)

电视

b)

电脑

c)

电影

21.

对不起

a)

不客气

b)

没关系

c)

没问题

22.
a)

电视

b)

电脑

c)

电影

23.

这条裤子不太贵,三……多块。

a)

b)

c)

d)

24.

漂亮的...............。

a)

牛奶

niúnǎi

b)

手表

shǒubiǎo

c)

报纸

bàozhǐ

d)

房间

fángjiān

25.

妻子和...............。

a)

牛奶

niúnǎi

b)

手表

shǒubiǎo

c)

红色

hóngsè

d)

丈夫

zhàng fu

26.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn thích màu gì nhất?"

a)

你最喜欢什么颜色?

b)

你喜欢什么颜色?

c)

你最喜欢怎么颜色?

d)

你最喜欢哪颜色?

27.

A:小刚,你喝咖啡吗?

B:_____________________。

a)

不喝了,我已经喝两杯了。

b)

我每天喝一杯咖啡。

c)

昨天我喝了三百咖啡。

28.

外边下雨。他们都在房间.............玩。

a)

外边

b)

旁边

c)

左边

d)

里边

29.

这个红色的................是你的吗?

不是我的。

a)

牛奶

b)

被子

c)

杯子

d)

椅子

30.

他们在做什么?

tāmen zài zuò shénmē?

a)

踢足球

b)

看电视

c)

游泳

d)

运动