Font size
Worksheetstiengtrung2
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
书
报纸
笔记本
纸
打排球
打网球
踢足球
打篮球
公共汽车
出租汽车
大客车
小汽车
学校
房间
公司
工厂
考试
上课
下课
看书
悲伤
快乐
难过
生病
汽车站
飞机场
火车站
公交站
摩托车
出租车
公交车
自行车
工程师
服务员
丈夫
公务员
今天下午我没时间,明天再去看电影吧。
请问:今天不能去看电影。对不对?
这件白的有点儿长,那件黑的有点儿贵。
请问:两件衣服,我都不喜欢。对不对?
今天天气不太好,等天气好的时候在去给你买自行车吧。
请问:外面正在下雨。对不对?
Từ “教室” có nghĩa là gì?
Nhà
Căn phòng
Lớp học
Văn phòng
Tìm nghĩa của cặp từ sau?
“ 出租车- 公共汽车”
xe taxi- xe hơi
Xe đạp- xe buýt
Xe máy- xe buýt
xe taxi- xe buýt
Dịch câu sau sang tiếng Trung?
“ 我家离公司非常远。”
Nhà tôi cách công ty rất gần.
Công ty tôi cách quán cà phê rất xa.
Nhà tôi cách công ty rất xa.
Nhà tôi cách cửa hàng 10 km.
“ 贵” 有什么意思?
Đắt
Rẻ
Xa
Gần
电视
电脑
电影
对不起
不客气
没关系
没问题
电视
电脑
电影
这条裤子不太贵,三……多块。
干
牛
千
午
漂亮的...............。
牛奶
niúnǎi
手表
shǒubiǎo
报纸
bàozhǐ
房间
fángjiān
妻子和...............。
牛奶
niúnǎi
手表
shǒubiǎo
红色
hóngsè
丈夫
zhàng fu
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn thích màu gì nhất?"
你最喜欢什么颜色?
你喜欢什么颜色?
你最喜欢怎么颜色?
你最喜欢哪颜色?
A:小刚,你喝咖啡吗?
B:_____________________。
不喝了,我已经喝两杯了。
我每天喝一杯咖啡。
昨天我喝了三百咖啡。
外边下雨。他们都在房间.............玩。
外边
旁边
左边
里边
这个红色的................是你的吗?
不是我的。
牛奶
被子
杯子
椅子
他们在做什么?
tāmen zài zuò shénmē?
踢足球
看电视
游泳
运动
