Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sdhgfnhmj

Total questions: 14

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

어제 공항에 갔어요

a)

hôm qua tôi đã đến sân bay

b)

hôm qua tôi đã ngủ

c)

hôm qua tôi đi sân bay

d)

không đáp án nào đúng

2.

대사관이 우체국 (a)   있어요

điền từ " phía trước " bằng tiếng hàn vào chỗ chấm trên

3.

어제 빵을 먹다

quá khứ của từ 먹다 ?

a)

먹었어요

b)

먹었아요

c)

먹어요

d)

먹었요

4.

chia quá khứ của 만나다??

a)

만았어요

b)

만아요

c)

만나다

d)

không đáp án nào đúng

5.

약국에 뭐가 있어요?

a)

ở hiệu thuốc có gì?

b)

ở nhà có gì?

c)

làm gì ở hiệu thuốc

d)

không đáp án nào đúng

6.

무슨 음식을 좋아해요?

"무슨 " nghĩa là gì?

a)

gì

b)

cái này

c)

cái đó

d)

gì vậy

7.

베트남 음식하고 프랑스 음식을 먹어요

dịch câu trên ntn?

a)

tôi ăn món ăn việt nam và món ăn pháp

b)

tôi ăn cơm việt nam và món pháp

c)

không đáp án nào đúng

d)

cả 2 đáp án đều đúng

8.

오늘 무슨 요일에요?

câu trên đúng hay sai

(a)  

9.

꽃을 구경하다

a)

xem phim

b)

ngắm hoa

c)

ngắm cảnh

d)

nghe nhạc

10.

저는 요리사가 아니에요

dịch câu trên

(a)  

11.

quá khứ của từ 배우다

(a)  

12.

Hãy chia thành thì quá khứ của từ " uống" thành tiếng hàn!

(a)  

13.

hãy chia thì quá khứ của động từ " vận động, thể dục" thành tiếng hàn như thế nào?

(a)  

14.

무슨 과일을 좋아해요?

dịch sang tiếng hàn ntn?

a)

bạn thích quả gì?

b)

bạn thích hoa gì

c)

bạn thích ăn cơm không?

d)

không đáp án nào đúng