Worksheetssdhgfnhmj
Total questions: 14
Worksheet time: 10mins
어제 공항에 갔어요
hôm qua tôi đã đến sân bay
hôm qua tôi đã ngủ
hôm qua tôi đi sân bay
không đáp án nào đúng
대사관이 우체국 (a) 있어요
điền từ " phía trước " bằng tiếng hàn vào chỗ chấm trên
어제 빵을 먹다
quá khứ của từ 먹다 ?
먹었어요
먹었아요
먹어요
먹었요
chia quá khứ của 만나다??
만았어요
만아요
만나다
không đáp án nào đúng
약국에 뭐가 있어요?
ở hiệu thuốc có gì?
ở nhà có gì?
làm gì ở hiệu thuốc
không đáp án nào đúng
무슨 음식을 좋아해요?
"무슨 " nghĩa là gì?
gì
cái này
cái đó
gì vậy
베트남 음식하고 프랑스 음식을 먹어요
dịch câu trên ntn?
tôi ăn món ăn việt nam và món ăn pháp
tôi ăn cơm việt nam và món pháp
không đáp án nào đúng
cả 2 đáp án đều đúng
오늘 무슨 요일에요?
câu trên đúng hay sai
(a)
꽃을 구경하다
xem phim
ngắm hoa
ngắm cảnh
nghe nhạc
저는 요리사가 아니에요
dịch câu trên
(a)
quá khứ của từ 배우다
(a)
Hãy chia thành thì quá khứ của từ " uống" thành tiếng hàn!
(a)
hãy chia thì quá khứ của động từ " vận động, thể dục" thành tiếng hàn như thế nào?
(a)
무슨 과일을 좋아해요?
dịch sang tiếng hàn ntn?
bạn thích quả gì?
bạn thích hoa gì
bạn thích ăn cơm không?
không đáp án nào đúng
