wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 1 TVCS

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

“ cô giáo ” 中文是什麼意思?

a)

男老師

b)

姊姊

c)

女老師

d)

伯父

2.

“ bà ” 中文是什麼意思?

a)

姊姊

b)

奶奶

c)

爺爺

d)

伯父

3.

 “ 男老師 ” 越南語是怎麼寫?

a)

Thầy giáo

b)

Cô giáo

c)

Em

d)

Bác trai

4.

跟朋友說話 “我是指自己” 越南語是如何說?

a)

Mình

b)

c)

Bạn

d)

Chú

5.

跟老師說話  “我是指自己” 越南語是如何說?

a)

 Cô

b)

Thầy

c)

Em

d)

6.

跟姊姊或哥哥說話  “我是指自己” 越南語是如何說? 

a)

b)

Anh

c)

Em

d)

Chị

7.

跟爺爺說話  “我是指自己” 越南語是如何說?

a)

b)

Cháu

c)

d)

Em

8.

跟爸爸媽媽說話  “我是指自己” 越南語是如何說?

a)

b)

Cháu

c)

Con

d)

Em

9.

“ 也” 越南語是怎麼寫?

a)

Cô giáo

b)

Làm quen

c)

Cũng

d)

Vui

10.

走在路上,你遇到一位比你大55歲的男生,你如何跟他打招呼?

a)

Cháu chào bác trai ạ!

b)

Cháu chào bác gái ạ!

c)

Cháu chào chú ạ!

d)

Chào anh ạ!

11.

走在路上,你遇到一位比你大87歲的女生,你如何跟她打招呼?

a)

Cháu chào bà ạ!

b)

Cháu chào ông ạ!

c)

Cháu chào bác ạ!

d)

Cháu chào cô ạ!

12.

走在路上,你遇到一位比你大38歲的女生,你如何跟她打招呼?

a)

Cháu chào bác trai ạ!

b)

Cháu chào bác gái ạ!

c)

Cháu chào chú ạ!

d)

Cháu chào cô ạ!

13.

 “很高興認識妹妹” 越南語是如何說?

a)

Rất vui được làm quen với chị!

b)

Rất vui được làm quen với em!

c)

Rất không vui được làm quen với em!

d)

Rất vui được làm quen với anh!

14.

“很高興認識叔叔” 越南語是如何說? 

a)

Rất vui được làm quen với anh!

b)

Rất vui được làm quen với cháu!

c)

Rất vui được làm quen với chú!

d)

Rất vui được làm quen với ông!

15.

“我也很高興認識伯母” 越南語是如何說?

a)

Cháu rất vui được làm quen với bác gái!

b)

Bác cũng rất vui được làm quen với cháu!

c)

Cháu cũng rất vui được làm quen với bác gái!

d)

Cháu cũng rất vui được làm quen với ông!