Font size
Worksheetstu vung
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
chim cánh cụt
(a)
cá sấu
(a)
thằn lằn
(a)
con hàu
(a)
sợ hãi
(a)
tốt bụng
(a)
tắm (have..)
(a)
đánh răng
(a)
mặc đồ
(a)
ăn sáng
(a)
bắt xe buýt
(a)
He ___ get up early
don't
doesn't
Mi ____ her teeth every morning
get
brushes
brush
gets
Lan & Vy _____ ( not catch) the bus
don't catch
doesn't catch
don't catches
doesn't catch
con chuột
(a)
bông hoa
(a)
nông trại
(a)
ngọn đồi
(a)
gia đình
(a)
thư viện
(a)
sân chơi
(a)
bảo tàng
(a)
rạp chiếu phim
(a)
hồ bơi
(a)
My birthday is __ May
in
on
at
He plays basketball __ Mondays.
in
on
at
He gets up __ eight o'clock
in
on
at
cánh đồng
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
diễn viên
(a)
ca sĩ
(a)
ngũ cốc
(a)
mì
(a)
siêu thị
(a)
Would you like (a) drinks?
núi
(a)
đại dương
(a)
thác nước
(a)
tòa nhà
(a)
hòn đảo
(a)
