wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

chim cánh cụt



(a)  

2.

cá sấu

(a)  

3.

thằn lằn

(a)  

4.

con hàu

(a)  

5.

sợ hãi

(a)  

6.

tốt bụng

(a)  

7.

tắm (have..)

(a)  

8.

đánh răng

(a)  

9.

mặc đồ

(a)  

10.

ăn sáng

(a)  

11.

bắt xe buýt

(a)  

12.

He ___ get up early

a)

don't

b)

doesn't

13.

Mi ____ her teeth every morning

a)

get

b)

brushes

c)

brush

d)

gets

14.

Lan & Vy _____ ( not catch) the bus

a)

don't catch

b)

doesn't catch

c)

don't catches

d)

doesn't catch

15.

con chuột

(a)  

16.

bông hoa

(a)  

17.

nông trại

(a)  

18.

ngọn đồi

(a)  

19.

gia đình

(a)  

20.

thư viện

(a)  

21.

sân chơi

(a)  

22.

bảo tàng

(a)  

23.

rạp chiếu phim

(a)  

24.

hồ bơi

(a)  

25.

My birthday is __ May

a)

in

b)

on

c)

at

26.

He plays basketball __ Mondays.

a)

in

b)

on

c)

at

27.

He gets up __ eight o'clock

a)

in

b)

on

c)

at

28.

cánh đồng

(a)  

29.

buổi hòa nhạc

(a)  

30.

diễn viên

(a)  

31.

ca sĩ

(a)  

32.

ngũ cốc

(a)  

33.



(a)  

34.

siêu thị

(a)  

35.

Would you like (a)   drinks?

36.

núi

(a)  

37.

đại dương

(a)  

38.

thác nước

(a)  

39.

tòa nhà

(a)  

40.

hòn đảo

(a)