wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

theme 7 grade 4

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

NƯỚC ÚC

(a)  

2.

GIEO HẠT

(a)  

3.

DỌN DẸP AO HỒ

(a)  

4.

XÂY LÂU ĐÀI CÁT

(a)  

5.

TƯỚI CÂY

(a)  

6.

CÓ MỘT CHUYẾN DÃ NGOẠI

(a)  

7.

GIÚP ĐỠ NGƯỜI KHÁC

(a)  

8.

TÌM KIẾM VỎ ỐC

(a)  

9.

TRÈO CÂY

(a)  

10.

NHẶT RÁC

(a)  

11.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

12.

Thì QUÁ KHỨ ĐƠN của "PLAY"

a)

PLAIED

b)

PLAYED

c)

PLAYYED

13.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

14.

What ____you do yesterday?

a)

did

b)

do

c)

does

d)

done

15.

Dịch sang tiếng Anh

(a)  

16.

Dịch sang tiếng Anh

(a)  

17.

Dịch sang tiếng Anh

(a)  

18.

Dịch sang tiếng Anh:

- thả diều : (a)  

19.

Dịch sang tiếng Anh

nhảy múa, khiêu vũ : (a)  

20.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn ghi ta : (a)  

21.

Dịch sang tiếng Anh

chơi đàn dương cầm : (a)  

22.

Dịch sang tiếng Anh

vẽ : (a)  

23.

Dịch sang tiếng Anh

chơi cờ : (a)  

24.

Sắp xếp thành câu đúng :

Can/ dance / well ? /you

(a)   ?

25.

It's seven (a)  

26.

What time is it?

a)

Hông bé ơi

b)

It's 7:30

c)

It's 12:00 AM

d)

It's 7 o'clock

27.

hãy tìm cách viết đúng theo số giờ sau : 7:25

a)

seven five

b)

seven twenty-five

c)

seven twenty

d)

seven o'clock

28.

They often ................... in their free time.

a)

listen to music

b)

ride their bike

c)

go to school

d)

watch TV

29.

Tháng 3 =

(a)  

30.

Tháng 5 =

(a)  

31.

Tháng 6 =

(a)  

32.

April to

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

33.

August to

a)

tháng 8

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 2

34.

November to

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

35.

November

a)

Tháng 10

b)

Tháng 12

c)

Tháng 9

d)

Tháng 11

36.

January to

a)

Tháng 3

b)

Tháng 5

c)

Tháng 7

d)

Tháng 8

e)

Tháng 1

37.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

38.

Thức dậy

(a)  

39.

đi ngủ

(a)  

40.

ăn sáng

(a)  

41.

ăn tối

(a)  

42.

ăn trưa

(a)  

43.

đến rạp chiếu phim

(a)  

44.

đến sân chơi

(a)  

45.

đến một bữa tiệc

(a)  

46.

xem pháo hoa

(a)  

47.

nhận tiền lì xì

(a)  

48.

thăm gia đình của tôi

(a)  

49.

tháng 8

(a)  

50.

ăn bánh ngày Tết

(a)  

51.

tháng 1

(a)  

52.

tháng 2

(a)  

53.

xem múa lân

(a)  

54.

Tháng 4

(a)  

55.

Tháng 6

(a)  

56.

Tháng 7

(a)  

57.

Tháng 9

(a)  

58.

Tháng 10

(a)  

59.

Tháng 11

(a)  

60.

Tháng 12

(a)  

61.

He is a (a)  

62.

This is a (a)  

63.

He is an (a)  

64.

He is a (a)  

65.

This is a (a)  

66.

This is a (a)  

67.

What's her job?

- .....................................

a)

She's a doctor. She helps sick people.

b)

She's a nurse. She helps the doctors.

c)

She's a driver. She drives the ambulance.

d)

She's a cleaner. She cleans the hospital.

68.

What's her job?

- .....................................

a)

He's a nurse.

b)

She's a nurse.

c)

He's a cleaner.

d)

She's a cleaner.

69.

This is an (a)  

70.

He is a (a)  

71.

She is a (a)  

72.

She is a (a)  

73.

SẮP XẾP CÁC TỪ THÀNH CÂU HOÀN CHỈNH.

I / a / have / to / want / picnic /

(a)  

74.

What did you do yesterday?

- ...................................................

a)

I'm from Vietnam.

b)

I watered the plants.

c)

I want to play.

d)

Yes, I do.

75.

What did you do yesterday?

- I ..........................my grandmother.

a)

help

b)

helped

c)

helps

d)

helping

76.

Do you want to (a)   ?- Sure. OK

77.

Do you want to (a)   ?- No, thanks.

78.

Do you want to (a)   ?- No, thanks.

79.

What do you want to do ?

- I want to (a)