wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

This that these those only

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

2.

____________ is a board.

a)

That

b)

This

3.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

4.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

5.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

6.

That is

a)

1 vật, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

1 vật, ở gần

7.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

8.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

9.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

10.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

11.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

12.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

13.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

14.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

15.
a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

16.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

17.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
That is
b)

This is

c)

These are

18.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
These are
b)

Those are

19.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
Those are
b)

These are

20.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
Those are
b)

These are

21.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

22.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
This is
b)

That is

c)

These are

23.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

24.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

25.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

26.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

a)
This is
b)

That is

c)

These are

27.

Sắp xếp:

is/ what/ this/?

a)

Is what this?

b)

What is this?

c)

This is what?

28.

This is a .........................

a)

ruler

b)

pencil

c)

school bag

29.
a)

That is a school bag.

b)

This is a school bag.

30.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.

31.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.

32.
a)

That is a ruler.

b)

This is a ruler.

33.

Điền từ:

...................... is that?

a)

What

b)

How

34.

What is this?

a)

This is a book.

b)

That is a book .

c)

This is a notebook.

d)

That is a notebook.

35.

This is pencil.

a)
b)
36.

That is a book.

a)
b)
37.

Is that a school bag?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

38.

Viết câu trả lời: Is this a pen?

(a)  

39.

These và those để chỉ những vật là

a)

Số ít

b)

Số nhiều

40.

Đây là con mèo

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

41.

Kia là cái giường

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

42.

Kia là những cái xe máy

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

43.

Đây là những quả đào

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

44.

Kia là cái cửa

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

45.

Đây là cái kính mắt

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

46.

Kia là một bài kiểm tra

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

47.

Đây là những cái áo

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

48.

Kia là những con cá

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

49.

Kia là cái quạt

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

50.

Đây là mẹ tôi

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

51.

Đây là những cái bút

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

52.

Đây là quyển sách của tôi

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those

53.

This và that dùng để chỉ vật là

a)

số ít

b)

số nhiều

54.

____ is a mouse.

a)

That

b)

Those

55.

____ is a cat.

a)

These

b)

This

56.

____ is a chair.

a)

This

b)

These

57.

………………. shirt looks great. (That, Those)

a)

That

b)

Those

58.

That dùng cho danh từ....

a)

số nhiều

b)

số ít

c)

ở gần người nói

d)

ở xa người nói

59.

This dùng cho danh từ....

a)

số nhiều

b)

số ít

c)

ở gần người nói

d)

ở xa người nói

60.

Those dùng cho danh từ....

a)

số nhiều

b)

số ít

c)

ở gần người nói

d)

ở xa người nói

61.

These dùng cho danh từ....

a)

số nhiều

b)

số ít

c)

ở gần người nói

d)

ở xa người nói

62.

Whose house is ………………. (those, that)

a)

That

b)

Those

63.

Do you like ………………. Flowers? (that, those)

a)

That

b)

Those

64.

Are  __________   your pencils here?

a)

This

b)

That

c)

These

d)

Those