wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ㅠ듀러어류펊

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

지금 뭐해요?

옷을 구경해요.

dịch câu trả lời trên!

a)

ngắm cặp sách

b)

ngắm quần áo

c)

mua quần áo

d)

không đáp án nào đúng

2.

어디에서 잤어요?

dịch câu trên!

a)

bạn đã ăn gì đấy

b)

bạn đã uống gì đấy

c)

bạn đã ăn gì đấy?

d)

bạn đã ngủ ở đâu đấy

3.

hãy viết dạng quá khứ của từ " học võ teakwondo" bằng tiếng hàn

(a)  

4.

quá khứ của từ " xem " viết bằng tiếng hàn ntn?

(a)  

5.

고기를 먹었어요?

a)

bạn đã ăn thịt à?

b)

bạn đã ăn gì vậy?

c)

bạn đã uống gì vậy?

d)

bạn đã ngủ ở đâu vậy?

6.

저는 학생 식당에서 밥을 안 먹어요.

câu trên xảy ra ở thì quá khứ đúng hay sai?

a)

đúng

b)

sai

c)

vừa đúng vừa sai

d)

không biết ạ

7.

언어교육원 nghĩa là gì?

a)

viện giáo dục ngôn ngữ

b)

trường cấp 3

c)

trường cấp 2

d)

không đáp án nào đúng

8.

서울식당에서 불고기를 안 먹었어요.

a)

tôi đã không ăn thịt nướng ở nhà hàng seoul

b)

tôi đã ngủ ở nhà hàng seoul

c)

tôi đã ăn thịt nướng ở nhà hàng

d)

không đáp án nào đúng

9.

저는 학교에서 프랑스어를 가르쳐요

a)

tôi học tiếng pháp ở trường

b)

tôi dạy tiếng pháp ở trường

c)

tôi học tiếng hàn ở trường

d)

không đáp án nào đúng

10.

저기는 어디예요?

병원이에요.

hãy dịch câu hỏi!

a)

đằng kia là đâu vậy?

b)

đây là đâu vậy

c)

đây là lớp học

d)

đó là bệnh viện

11.

quá khứ của từ " dạy" trong tiếng hàn là gì?

(a)  

12.

저는 일요일에 고향에 가요

a)

tôi về quê vào thứ bảy

b)

tôi về quê vào thứ 3

c)

tôi không về quê vào chủ nhật

d)

không đáp án nào đúng

13.

미용실에서 뭐 했어요?

a)

bạn đã làm gì ở tiệm cắt tóc vậy?

b)

tôi đã đến tiệm cắt tóc

c)

không đáp án nào đúng

d)

không đáp án nào sai

14.

학교가 약국.....있어요

hãy điền vào chỗ..... mang nghĩa " phía sau" bằng tiếng hàn

a)

뒤에

b)

앞에

c)

옆에

d)

오른쪽