Font size
Worksheetsㅠ듀러어류펊
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
지금 뭐해요?
옷을 구경해요.
dịch câu trả lời trên!
ngắm cặp sách
ngắm quần áo
mua quần áo
không đáp án nào đúng
어디에서 잤어요?
dịch câu trên!
bạn đã ăn gì đấy
bạn đã uống gì đấy
bạn đã ăn gì đấy?
bạn đã ngủ ở đâu đấy
hãy viết dạng quá khứ của từ " học võ teakwondo" bằng tiếng hàn
(a)
quá khứ của từ " xem " viết bằng tiếng hàn ntn?
(a)
고기를 먹었어요?
bạn đã ăn thịt à?
bạn đã ăn gì vậy?
bạn đã uống gì vậy?
bạn đã ngủ ở đâu vậy?
저는 학생 식당에서 밥을 안 먹어요.
câu trên xảy ra ở thì quá khứ đúng hay sai?
đúng
sai
vừa đúng vừa sai
không biết ạ
언어교육원 nghĩa là gì?
viện giáo dục ngôn ngữ
trường cấp 3
trường cấp 2
không đáp án nào đúng
서울식당에서 불고기를 안 먹었어요.
tôi đã không ăn thịt nướng ở nhà hàng seoul
tôi đã ngủ ở nhà hàng seoul
tôi đã ăn thịt nướng ở nhà hàng
không đáp án nào đúng
저는 학교에서 프랑스어를 가르쳐요
tôi học tiếng pháp ở trường
tôi dạy tiếng pháp ở trường
tôi học tiếng hàn ở trường
không đáp án nào đúng
저기는 어디예요?
병원이에요.
hãy dịch câu hỏi!
đằng kia là đâu vậy?
đây là đâu vậy
đây là lớp học
đó là bệnh viện
quá khứ của từ " dạy" trong tiếng hàn là gì?
(a)
저는 일요일에 고향에 가요
tôi về quê vào thứ bảy
tôi về quê vào thứ 3
tôi không về quê vào chủ nhật
không đáp án nào đúng
미용실에서 뭐 했어요?
bạn đã làm gì ở tiệm cắt tóc vậy?
tôi đã đến tiệm cắt tóc
không đáp án nào đúng
không đáp án nào sai
학교가 약국.....있어요
hãy điền vào chỗ..... mang nghĩa " phía sau" bằng tiếng hàn
뒤에
앞에
옆에
오른쪽
