wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 8 lesson 2

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

celebrate

a)

kỷ niệm

b)

kỷ yếu

c)

chúc mừng

d)

nỗi nhớ

2.

kỷ niệm

a)

celebrate

b)

decorate

c)

exchange

d)

greeting

3.

decorate

a)

trang trí

b)

trang hoàng

c)

trang trọng

d)

lịch sự

4.

trang trí

a)

celebrate

b)

decorate

c)

exchange

d)

greeting

5.

trao đổi

a)

celebrate

b)

exchange

c)

decorate

d)

greeting

6.

exchange

a)

trao đổi

b)

trao tặng

c)

miễn phí

d)

quà

7.

lời chào hỏi/ lời chào mừng

a)

greeting

b)

exchange

c)

celebrate

d)

decorate

8.

greeting

a)

lời chào hỏi

b)

chào mừng

c)

chúc mừng

d)

chia buồn

9.

nửa đêm

a)

midnight

b)

pudding

c)

temple

d)

tradition

10.

midnight

a)

nửa đêm

b)

ban ngày

c)

ban đêm

d)

cả ngày

11.

bánh pút đinh

a)

pudding

b)

temple

c)

tradition

d)

wish

12.

đền, miếu

a)

temple

b)

pudding

c)

wish

d)

greeting

13.

truyền thống

a)

tradition

b)

temple

c)

wish

d)

celebrate

14.

ước

a)

will

b)

wish

c)

would

d)

should

15.

wish

a)

ước

b)

mong

c)

nên

d)

sẽ

16.

tradition

a)

truyền thuyết

b)

truyền thống

c)

kỷ niệm

d)

sự kiện

17.

temple

a)

đền

b)

chùa

c)

miếu

d)

nhà thờ

18.

pudding

a)

bánh pút đinh

b)

bánh dâu tây

c)

bánh sinh nhật

d)

bánh sốt hoa quả

19.

midnight

a)

nửa đêm

b)

nửa ngày

c)

nửa giờ

d)

ban ngày