wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6_Vocab_Pre

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

(n) quảng cáo

(a)  

2.

(n) phim hài

(a)  

3.

(n) chương trình thực tế

(a)  

4.

(n) chương trình thời sự

(a)  

5.

(n) phim tài liệu động vật hoang dã

(a)  

6.

(v) đính kèm theo, đi cùng với

(a)  

7.

(n) giá vé vào

(a)  

8.

(n) khán giả

(a)  

9.

(v) đặt chỗ trước, đặt sớm

(a)  

10.

(v) trưng bày

(a)  

11.

(n) khoảng thời gian nghỉ giảo lao (tại các buổi hòa nhạc,...)

(a)  

12.

(n) sự trình bày, trình diễn

(a)  

13.

(n) đồ ăn đồ uống

(a)  

14.

(n) sân khấu

(a)  

15.

(n) phụ đề

(a)  

16.

(v) tìm kiếm ra, phát hiện ra

(a)  

17.

(v) tìm kiếm

(a)  

18.

(v) dần quen, làm quen, quen biết

(a)  

19.

(v) biết về (a)  

20.

(v) gặp gỡ

(a)