wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 19

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Môn Kinh tế học là gì?

a)

math

b)

economy

c)

business

d)

drama

2.
Tàn tích gọi là gì?
a)
monument
b)
site
c)
ruin
d)
landscape
3.

[Động từ] tập trung gọi là gì?

a)

interested in

b)

keen on

c)

concentrate

d)

into

4.
Nhà máy gọi là gì?
a)
company
b)
field
c)
farm
d)
factory
5.
Nhà thuốc gọi là gì?
a)
office
b)
chemist
c)
hospital
d)
medicine
6.
Tòa nhà tiếng Anh là gì?
a)
flat
b)
house
c)
building
d)
cottage
7.
Kênh đào gọi là gì?
a)
highway
b)
canal
c)
river
d)
lake
8.

Môn Lịch sử là gì?

a)

photography

b)

tenology

c)

history

d)

geography

9.

[Tính từ] ồn ào là gì?

a)

noise

b)

noisy

c)

quiet

d)

busy

10.
[Tính từ] ô nhiễm gọi là gì?
a)
polluted
b)
pollution
c)
polluting
d)
pollute
11.

Vị trí gọi là gì?

a)

vacation

b)

local

c)

area

d)

location

12.

Bìa sách là gì?

a)

outline

b)

cover

c)

bookmark

d)

paper

13.

Lâu đài gọi là gì?

a)

palace

b)

villa

c)

castle

d)

building

14.

Bến cảng gọi là gì?

a)

airport

b)

post

c)

port

d)

garage

15.

Đồng hồ đeo tay gọi là gì?

a)

clock

b)

watch

c)

time

d)

hour

16.

Nhà thờ Thiên Chúa giáo là gì?

a)

church

b)

pagoda

c)

cathedral

d)

temple

17.

Thời khóa biểu gọi là gì?

a)

class

b)

break

c)

schedule

d)

time

18.

Sân trường gọi là gì?

a)

campus

b)

yard

c)

garden

d)

entrance

19.

Giai đoạn gọi là gì?

a)

present

b)

time

c)

period

d)

during

20.

Giáo dục gọi là gì?

a)

learning

b)

school

c)

education

d)

grade

21.

Ba lô là gì?

a)

pencase

b)

suitcase

c)

backpack

d)

bag

22.

Quận gọi là gì?

a)

town

b)

district

c)

street

d)

address

23.

Đũa là gì?

a)

chopstick

b)

spoon

c)

stick

d)

knife

24.

Cướp biển là gì?

a)

pirate

b)

sailor

c)

thief

d)

robber

25.

[Động từ] đun sôi là gì?

a)

fry

b)

grill

c)

boil

d)

cook