Font size
Worksheetshsk1
Total questions: 40
Worksheet time: 28mins
你叫什么。。。?
名子
什么
名字
老师
Nghĩa của từ 还是?
Hay là
Hoặc là
Nhưng
Đây là
谢谢
不客气
对不起
没关系
谢谢
老师
giáo viên
học sinh
bố
mẹ
这儿
ở đây
ở kia
ở đâu
nào?
thứ 5
星期几
星期四
星期天
星期六
nhà bạn có bao nhiêu người
你家有什么人
你家有几人
你家有几口人
你家有人
想
thích
muốn
mong
rất
cái ly
被子
杯子
贝子
辈子
你在..........工作?
哪儿
那
那儿
哪
今天我。。。学校
在
去
那
哪儿
tay
口
手
滑
画
家
mấy
ai
nhà
mẹ
工作
bác sĩ
bệnh viên
công việc
ở đâu
茶
cơm
gạo
trà
cỏ
thích
高兴
喜欢
电脑
电影
nói
说
听
读
写
飞机
thời tiết
máy bay
khí hậu
máy tính
椅子上有三____ 笔和两____ 词典。
支,本
友,本
支,体
支,木
Complete the conversation below.
A: 你想吃吃什么?
B:_____________。
妹妹在学校_____________汉语。
mèimei zài xuéxiào_________hànyǔ.
(a)
The correct answer to the picture is...
不热 bú rè
很冰 hěnbīng
很冷hěn lěng
很热 hěn rè
下午我去________吃饭。
xiàwǔ wǒ qù________chīfàn.
银行 yínháng
图书馆 tǔshūguǎn
食堂 shítáng
酒店 jǐudiàn
我是 (a) ,在北京大学学习。
Giới thiệu
介绍
一下
你好
借给
Kéo và nối 2 từ tương đương với nhau
箱子
Vali ,hòm
颜色
Màu sắc
衣服
quần áo
看
xem, đọc
摩托车
Xe máy
一 ( ) 汉语书。
本
瓶
辆
个
一 ( ) 水。
本
瓶
辆
个
一 ( ) 手机。
本
瓶
辆
个
一 ( ) 汽车。
本
瓶
辆
个
两 ( )衣服 。
本
件
碗
个
工作_我 _医院 _爸爸_是_在_医生
我爸爸是医生,在医院工作
我爸爸工作在医院,是医生
我爸爸医生是在医院工作
你_的_太 _贵_手机_买_了
你买的手机太贵了
你的买手机了太贵
你买手机的太贵了
很_重_的 _个_这_箱子_黑色
这个黑色的箱子很重
这个箱子的黑色很重
这个很重的箱子黑色
Họ đều không phải là người Việt Nam
他们都不是越南人
他们不都是越南人
你们都不是越南人
觉得
thời tiết
Cảm thấy
khí hậu
máy tính
Dễ dàng
难
容易
会
比较
我妈妈不工作,她在家做饭
Mẹ tôi không làm việc, bà ấy ở nhà nấu cơm
Mẹ tôi không làm việc, bà ấy ở nhà làm việc nhà
Mẹ tôi đang làm việc, bà ấy đang nấu cơm
Tôi có rất nhiều bạn bè, bạn của tôi đều rất tốt
我有很多朋友,我的朋友都很好
我有很多朋友,朋友得我都很好
我有很多朋友,我的朋友也很好
Giới hiệu qua về bản thân, nghề nghiệp, thích ăn gì, uống gì.?
(5-7) câu
