wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1

Total questions: 40

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么。。。?

a)

名子

b)

什么

c)

名字

d)

老师

2.

Nghĩa của từ 还是?

a)

Hay là

b)

Hoặc là

c)

Nhưng

d)

Đây là

3.

谢谢

a)

不客气

b)

对不起

c)

没关系

d)

谢谢

4.

老师

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

bố

d)

mẹ

5.

这儿

a)

ở đây

b)

ở kia

c)

ở đâu

d)

nào?

6.

thứ 5

a)

星期几

b)

星期四

c)

星期天

d)

星期六

7.

nhà bạn có bao nhiêu người

a)

你家有什么人

b)

你家有几人

c)

你家有几口人

d)

你家有人

8.

a)

thích

b)

muốn

c)

mong

d)

rất

9.

cái ly

a)

被子

b)

杯子

c)

贝子

d)

辈子

10.

你在..........工作?

a)

哪儿

b)

c)

那儿

d)

11.

今天我。。。学校

a)

b)

c)

d)

哪儿

12.

tay

a)

b)

c)

d)

13.

a)

mấy

b)

ai

c)

nhà

d)

mẹ

14.

工作

a)

bác sĩ

b)

bệnh viên

c)

công việc

d)

ở đâu

15.

a)

cơm

b)

gạo

c)

trà

d)

cỏ

16.

thích

a)

高兴

b)

喜欢

c)

电脑

d)

电影

17.

nói

a)

b)

c)

d)

18.

飞机

a)

thời tiết

b)

máy bay

c)

khí hậu

d)

máy tính

19.

椅子上有三____ 笔和两____ 词典。

a)

支,本

b)

友,本

c)

支,体

d)

支,木

20.

Complete the conversation below.

A: 你想吃吃什么?

B:_____________。

4 lines
21.

妹妹在学校_____________汉语。

mèimei zài xuéxiào_________hànyǔ.

(a)  

22.

The correct answer to the picture is...

a)

不热 bú rè

b)

很冰 hěnbīng

c)

很冷hěn lěng

d)

很热 hěn rè

23.

下午我去________吃饭。

xiàwǔ wǒ qù________chīfàn.

a)

银行 yínháng

b)

图书馆 tǔshūguǎn

c)

食堂 shítáng

d)

酒店 jǐudiàn

24.

我是 (a)   ,在北京大学学习。

25.

Giới thiệu

a)

介绍

b)

一下

c)

你好

d)

借给

26.

Kéo và nối 2 từ tương đương với nhau

a)

箱子

1.

Vali ,hòm

b)

颜色

2.

Màu sắc

c)

衣服

3.

quần áo

d)

4.

xem, đọc

e)

摩托车

5.

Xe máy

27.

一 ( ) 汉语书。

a)

b)

c)

d)

28.

一 ( ) 水。

a)

b)

c)

d)

29.

一 ( ) 手机。

a)

b)

c)

d)

30.

一 ( ) 汽车。

a)

b)

c)

d)

31.

两 ( )衣服 。

a)

b)

c)

d)

32.

工作_我 _医院 _爸爸_是_在_医生

a)

我爸爸是医生,在医院工作

b)

我爸爸工作在医院,是医生

c)

我爸爸医生是在医院工作

33.

你_的_太 _贵_手机_买_了

a)

你买的手机太贵了

b)

你的买手机了太贵

c)

你买手机的太贵了

34.

很_重_的 _个_这_箱子_黑色

a)

这个黑色的箱子很重

b)

这个箱子的黑色很重

c)

这个很重的箱子黑色

35.

Họ đều không phải là người Việt Nam

a)

他们都不是越南人

b)

他们不都是越南人

c)

你们都不是越南人

36.

觉得

a)

thời tiết

b)

Cảm thấy

c)

khí hậu

d)

máy tính

37.

Dễ dàng

a)

b)

容易

c)

d)

比较

38.

我妈妈不工作,她在家做饭

a)

Mẹ tôi không làm việc, bà ấy ở nhà nấu cơm

b)

Mẹ tôi không làm việc, bà ấy ở nhà làm việc nhà

c)

Mẹ tôi đang làm việc, bà ấy đang nấu cơm

39.

Tôi có rất nhiều bạn bè, bạn của tôi đều rất tốt

a)

我有很多朋友,我的朋友都很好

b)

我有很多朋友,朋友得我都很好

c)

我有很多朋友,我的朋友也很好

40.

Giới hiệu qua về bản thân, nghề nghiệp, thích ăn gì, uống gì.?

(5-7) câu

4 lines