NEW
Font size
Worksheets...5
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Tài tình, khéo léo
Ingenious /ɪn'dʒi:niəs/ (a)
Ingenuous /ɪn'dʒenjuəs/ (a)
Chân thật, ngây thơ
Ingenious /ɪn'dʒi:niəs/ (a)
Ingenuous /ɪn'dʒenjuəs/ (a)
Chỉ dẫn (dùng cho việc tìm hướng), hướng đi
Direction /daɪ'rekʃən/ (n)
Instruction /ɪn'strʌkʃən/ (n)
Chỉ dẫn (thông tin về cách làm việc)
Direction /daɪ'rekʃən/ (n)
Instruction /ɪn'strʌkʃən/ (n)
Ma thuật, phép thần thông; sức lôi cuốn
Magic /'mædʒɪk/ (n) (a)
Magical /'mædʒɪkəl/ (a)
Kỳ diệu, liên quan đến phép thuật, ma thuật
Magic /'mædʒɪk/ (n) (a)
Magical /'mædʒɪkəl/ (a)
Dễ dãi (nhất là với trẻ em)
Permissive /pə'mɪsɪv/ (a)
Permissible /pə'mɪsəbəl/ (a)
Được cho phép, chấp nhận được
Permissive /pə'mɪsɪv/ (a)
Permissible /pə'mɪsəbəl/ (a)
Khiêm tốn, thấp kém
Humble /'hʌmbəl/ (a)
Modest /'mɒdɪst/ (a)
Khiêm tốn (chỉ con người, cách cư xử không muốn khoe khoang)
Humble /'hʌmbəl/ (a)
Modest /'mɒdɪst/ (a)
Hòa đồng, dễ gần gũi
Sociable /'soʊʃəbəl/ (a)
Social /'səʊʃəl/ (a)
Thuộc xã hội
Sociable /'soʊʃəbəl/ (a)
Social /'səʊʃəl/ (a)
Thuộc xã hội
Sociable /'soʊʃəbəl/ (a)
Social /'səʊʃəl/ (a)
Góc độ, góc cạnh
Angle /'æŋgəl/ (n)
Angel /'eɪndʒəl/ (n)
Thiên thần, thiên sứ
Angle /'æŋgəl/ (n)
Angel /'eɪndʒəl/ (n)
Nơi làm bơ sữa, cửa hàng bơ sữa
Dairy /'deəri/ (n)
Diary /'daɪəri/ (n)
Nhật ký
Dairy /'deəri/ (n)
Diary /'daɪəri/ (n)
Ồn ào, làm ồn, ầm ĩ
Noisy /'nɔɪzi/ (a)
Noisome /'nɔɪsəm/ (a)
Khó chịu, hôi thối, ghê tởm
Noisy /'nɔɪzi/ (a)
Noisome /'nɔɪsəm/ (a)
Truy tố, tiếp tục, theo đuổi
Prosecute /'prɒsɪkju:t/ (v)
Persecute /'pɜ:sɪkju:t/ (v)
Làm khổ, quấy rối
Prosecute /'prɒsɪkju:t/ (v)
Persecute /'pɜ:sɪkju:t/ (v)
Thực tế; thiết thực, có ích, khả thi
Practicable /'præktɪkəbəl/ (a)
Practical /'præktɪkəl/ (a)
Sự thực, thực tế
Reality /ri'æləti/ (n)
Realty /'rɪəlti/ (n)
Bất động sản
Reality /ri'æləti/ (n)
Realty /'rɪəlti/ (n)
Sự ở, sự cư trú, nhà ở
Residence /'rezɪdəns/ (n)
Resident /'rezɪdənt/ (n)
Cư dân
Residence /'rezɪdəns/ (n)
Resident /'rezɪdənt/ (n)
Buổi sáng, sáng
Morning /'mɔ:rnɪŋ/ (n)
Mourning /'mɔ:rnɪŋ/ (n)
Sự đau buồn, tang, đồ tang
Morning /'mɔ:rnɪŋ/ (n)
Mourning /'mɔ:rnɪŋ/ (n)
Xinh xắn, hay, tốt, khá là
Pretty /'prɪti/ (a)
Petty /'peti/ (a)
Nhỏ, vặt, không quan trọng
Pretty /'prɪti/ (a)
Petty /'peti/ (a)
Thuộc chồng, thuộc vợ, thuộc hôn nhân
Marital /'merɪtəl/ (a)
Martial /'mɑ:rʃəl/ (a)
Thuộc quân sự, thuộc chiến tranh, thuộc võ thuật
Marital /'merɪtəl/ (a)
Martial /'mɑ:rʃəl/ (a)
Lối vào, cửa vào, sự đến gần, khả năng tiếp cận
Access /'ækses/ (n)
Excess /'ekses/ (n)
Sự quá mức, sự thái quá
Access /'ækses/ (n)
Excess /'ekses/ (n)
Ảnh hưởng đến, tác động đến (động từ)
Affect /ə'fekt/
Effect /ɪ'fekt/
Tác động, ảnh hưởng (danh từ)
Affect /ə'fekt/
Effect /ɪ'fekt/
Chấp nhận, nhận làm con nuôi
Adopt /ə'dɒpt/ (v)
Adapt /ə'dæpt/ (v)
Thích nghi với
Adopt /ə'dɒpt/ (v)
Adapt /ə'dæpt/ (v)
Tiến lên, tiếp tục làm; hành động
Proceed /prə'si:d/ (v)
Precede /prɪ'si:d/ (v)
Đi trước, đến trước
Proceed /prə'si:d/ (v)
Precede /prɪ'si:d/ (v)
Sự không có khả năng/năng lực làm gì
Inability ʌinə'biliti/ (n)
Disability /,ɪnə'bɪləti/ (n)
Sự ốm yếu tàn tật (không thể sử dụng một phần cơ thể hoàn toàn hoặc dễ dàng hoặc không có khả năng học dễ dàng)
Inability ʌinə'biliti/ (n)
Disability /,ɪnə'bɪləti/ (n)
