WorksheetsPhương 1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
" 읽다 " nghĩa là gì?
a)
Mua
b)
Ăn
c)
Ngồi
d)
Đọc
2.
" 아버지 " nghĩa là gì?
a)
Anh
b)
Chợ
c)
Ba
d)
Chú
3.
" 만나다 " nghĩa là gì?
a)
Gặp
b)
Ăn
c)
Nhớ
d)
Mua
4.
저
a)
Mẹ
b)
Tôi
c)
Mình
d)
Bạn
5.
"어머니" nghĩa là gì
a)
Chị
b)
Cô
c)
Mẹ
d)
Ba
6.
"친구" nghĩa là gì?
a)
Bạn bè
b)
Trái Cây
c)
Báo
d)
Ăn
7.
" 공부하다 " nghĩa là gì?
a)
Học
b)
Chơi
c)
Giáo viên
d)
Nhân viên văn phòng
8.
" 보다 " nghĩa là gì?
a)
Mua
b)
Mặc
c)
Bán
d)
Xem, nhìn
9.
" 책 " nghĩa là gì?
a)
Bàn
b)
Ghế
c)
Cơm
d)
Sách
10.
'' 한국 사람 " nghĩa là gì?
a)
Tiếng hàn
b)
Người Hàn Quốc
c)
Nước Hàn Quốc
d)
Du lịch Hàn Quốc
100 %
