WorksheetsVua tiếng việt
Total questions: 15
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Đây là câu tục ngữ nào:
(a)
2.
Đây là câu tục ngữ nào:
(a)
3.
Đây là câu tục ngữ nào:
(a)
4.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
5.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
6.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
7.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
8.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
9.
Đuổi hình bắt chữ:
(a)
10.
Sắp xếp các chữ sau để được một từ: C/Ư/B/Ậ/T/V/Ợ
(a)
11.
Sắp xếp các chữ sau để được một danh từ: Ọ/C/L/N/Ồ
(a)
12.
Sắp xếp các chữ sau để được một từ: B/A/P/I/H/Ả
(a)
13.
Sắp xếp các chữ sau để được một từ: C/U/H/A/Y/C/A
(a)
14.
Sắp xếp các chữ sau để được một từ: C/A/Y/P/U/Q/Ó
(a)
15.
Sắp xếp các chữ sau để được một từ: H/Ả/N/Ệ/N/Đ/I
(a)
100 %
