wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

39課-1

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
しつもんにこたえます
a)
trả lời [câu hỏi]
b)
béo ra
c)
cãi nhau
d)
thất vọng
2.
ビルがたおれます
a)
đổ [toà nhà ~]
b)
gầy đi
c)
ly hôn
d)
yên tâm
3.
みちをとおります
a)
đi xuyên qua [đường]
b)
trả lời [câu hỏi]
c)
béo ra
d)
cãi nhau
4.
しにます
a)
chết
b)
đổ [toà nhà ~]
c)
gầy đi
d)
ly hôn
5.
びっくりします
a)
giật mình
b)
đi xuyên qua [đường]
c)
trả lời [câu hỏi]
d)
béo ra
6.
がっかりします
a)
thất vọng
b)
chết
c)
đổ [toà nhà ~]
d)
gầy đi
7.
あんしんします
a)
yên tâm
b)
giật mình
c)
đi xuyên qua [đường]
d)
trả lời [câu hỏi]
8.
けんかします
a)
cãi nhau
b)
thất vọng
c)
chết
d)
đổ [toà nhà ~]
9.
りこんします
a)
ly hôn
b)
yên tâm
c)
giật mình
d)
đi xuyên qua [đường]
10.
ふとります
a)
béo ra
b)
cãi nhau
c)
thất vọng
d)
chết
11.
やせます
a)
gầy đi
b)
ly hôn
c)
yên tâm
d)
giật mình
12.
trả lời [câu hỏi]
a)
しつもんにこたえます
b)
ふとります
c)
けんかします
d)
がっかりします
13.
đổ [toà nhà ~]
a)
ビルがたおれます
b)
やせます
c)
りこんします
d)
あんしんします
14.
đi xuyên qua [đường]
a)
みちをとおります
b)
しつもんにこたえます
c)
ふとります
d)
けんかします
15.
chết
a)
しにます
b)
ビルがたおれます
c)
やせます
d)
りこんします
16.
giật mình
a)
びっくりします
b)
みちをとおります
c)
しつもんにこたえます
d)
ふとります
17.
thất vọng
a)
がっかりします
b)
しにます
c)
ビルがたおれます
d)
やせます
18.
yên tâm
a)
あんしんします
b)
びっくりします
c)
みちをとおります
d)
しつもんにこたえます
19.
cãi nhau
a)
けんかします
b)
がっかりします
c)
しにます
d)
ビルがたおれます
20.
ly hôn
a)
りこんします
b)
あんしんします
c)
びっくりします
d)
みちをとおります
21.
béo ra
a)
ふとります
b)
けんかします
c)
がっかりします
d)
しにます
22.
gầy đi
a)
やせます
b)
りこんします
c)
あんしんします
d)
びっくりします
23.
a)

trả lời [câu hỏi]

b)

béo ra

c)

cãi nhau

d)

thất vọng

24.
a)

đổ [toà nhà ~]

b)

gầy đi

c)

ly hôn

d)

yên tâm

25.
a)

đi xuyên qua [đường]

b)

trả lời [câu hỏi]

c)

béo ra

d)

cãi nhau

26.
a)

chết

b)

đổ [toà nhà ~]

c)

gầy đi

d)

ly hôn

27.
a)

giật mình

b)

đi xuyên qua [đường]

c)

trả lời [câu hỏi]

d)

béo ra

28.
a)

thất vọng

b)

chết

c)

đổ [toà nhà ~]

d)

gầy đi

29.
a)

yên tâm

b)

giật mình

c)

đi xuyên qua [đường]

d)

trả lời [câu hỏi]

30.
a)

cãi nhau

b)

thất vọng

c)

chết

d)

đổ [toà nhà ~]

31.
a)

ly hôn

b)

yên tâm

c)

giật mình

d)

đi xuyên qua [đường]

32.
a)

béo ra

b)

cãi nhau

c)

thất vọng

d)

chết

33.
a)

gầy đi

b)

ly hôn

c)

yên tâm

d)

giật mình

34.
ふくざつ
a)
phức tạp
b)
hoả hoạn
c)
bão
d)
động đất
35.
じゃま
a)
vướng víu
b)
tai nạn, sự cố
c)
sấm
d)
sóng thần
36.
かたい
a)
cứng
b)
phức tạp
c)
hoả hoạn
d)
bão
37.
やわらかい
a)
mềm
b)
vướng víu
c)
tai nạn, sự cố
d)
sấm
38.
きたない
a)
bẩn
b)
cứng
c)
phức tạp
d)
hoả hoạn
39.
うれしい
a)
vui
b)
mềm
c)
vướng víu
d)
tai nạn, sự cố
40.
かなしい
a)
buồn
b)
bẩn
c)
cứng
d)
phức tạp
41.
はずかしい
a)
xấu hổ, ngượng
b)
vui
c)
mềm
d)
vướng víu
42.
しゅしょう
a)
thủ tướng
b)
buồn
c)
bẩn
d)
cứng
43.
じしん
a)
động đất
b)
xấu hổ, ngượng
c)
vui
d)
mềm
44.
つなみ
a)
sóng thần
b)
thủ tướng
c)
buồn
d)
bẩn
45.
たいふう
a)
bão
b)
động đất
c)
xấu hổ, ngượng
d)
vui
46.
かみなり
a)
sấm
b)
sóng thần
c)
thủ tướng
d)
buồn
47.
かじ
a)
hoả hoạn
b)
bão
c)
động đất
d)
xấu hổ, ngượng
48.
じこ
a)
tai nạn, sự cố
b)
sấm
c)
sóng thần
d)
thủ tướng
49.
phức tạp
a)
ふくざつ
b)
かじ
c)
たいふう
d)
じしん
50.
vướng víu
a)
じゃま
b)
じこ
c)
かみなり
d)
つなみ
51.
cứng
a)
かたい
b)
ふくざつ
c)
かじ
d)
たいふう
52.
mềm
a)
やわらかい
b)
じゃま
c)
じこ
d)
かみなり
53.
bẩn
a)
きたない
b)
かたい
c)
ふくざつ
d)
かじ
54.
vui
a)
うれしい
b)
やわらかい
c)
じゃま
d)
じこ
55.
buồn
a)
かなしい
b)
きたない
c)
かたい
d)
ふくざつ
56.
xấu hổ, ngượng
a)
はずかしい
b)
うれしい
c)
やわらかい
d)
じゃま
57.
thủ tướng
a)
しゅしょう
b)
かなしい
c)
きたない
d)
かたい
58.
động đất
a)
じしん
b)
はずかしい
c)
うれしい
d)
やわらかい
59.
sóng thần
a)
つなみ
b)
しゅしょう
c)
かなしい
d)
きたない
60.
bão
a)
たいふう
b)
じしん
c)
はずかしい
d)
うれしい
61.
sấm
a)
かみなり
b)
つなみ
c)
しゅしょう
d)
かなしい
62.
hoả hoạn
a)
かじ
b)
たいふう
c)
じしん
d)
はずかしい
63.
tai nạn, sự cố
a)
じこ
b)
かみなり
c)
つなみ
d)
しゅしょう
64.
a)

phức tạp

b)

hoả hoạn

c)

bão

d)

động đất

65.
a)

vướng víu

b)

tai nạn, sự cố

c)

sấm

d)

sóng thần

66.
a)

cứng

b)

phức tạp

c)

hoả hoạn

d)

bão

67.
a)

mềm

b)

vướng víu

c)

tai nạn, sự cố

d)

sấm

68.
a)

bẩn

b)

cứng

c)

phức tạp

d)

hoả hoạn

69.
a)

vui

b)

mềm

c)

vướng víu

d)

tai nạn, sự cố

70.
a)

buồn

b)

bẩn

c)

cứng

d)

phức tạp

71.
a)

xấu hổ, ngượng

b)

vui

c)

mềm

d)

vướng víu

72.
a)

thủ tướng

b)

buồn

c)

bẩn

d)

cứng

73.
a)

động đất

b)

xấu hổ, ngượng

c)

vui

d)

mềm

74.
a)

sóng thần

b)

thủ tướng

c)

buồn

d)

bẩn

75.
a)

bão

b)

động đất

c)

xấu hổ, ngượng

d)

vui

76.
a)

sấm

b)

sóng thần

c)

thủ tướng

d)

buồn

77.
a)

hoả hoạn

b)

bão

c)

động đất

d)

xấu hổ, ngượng

78.
a)

tai nạn, sự cố

b)

sấm

c)

sóng thần

d)

thủ tướng