wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài kiểm tra sơ cấp

Total questions: 22

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

bây giờ mấy giờ?

a)

Nǐ shì shéi?

b)

Xiànzài jǐ diǎn?

c)

Jīntiān xīngqī jǐ?

d)

Jīntiān jǐ hào?

2.

30 tuổi

a)

Sānshí suì

b)

Shísān suì

3.

Jīntiān xīngqī jǐ ?

a)

Hôm nay ngày mấy?

b)

Hôm qua thứ mấy?

c)

Ngày mai thứ mấy?

d)

Hôm nay thứ mấy?

4.

Nǐ jiào shénme míngzì ?

a)

bạn tên gì?

b)

bạn họ gì?

c)

bạn mấy tuổi?

5.

năm nay

a)

Qùnián, 去年

b)

Jīnnián, 今年

c)

Míngnián, 明年

6.

hôm nay ngày mấy?

a)

Xiànzài jǐ diǎn?

b)

Nǐ zhǎo Wáng jīnglǐ?

c)

Nǐ xìng shénme?

d)

Jīntiān jǐ hào?

7.

Chọn đúng hoặc sai: số 89 là Jiǔshíbā (九十八)

a)

sai

b)

đúng

8.

tạm biệt

a)

xièxiè, 谢谢

b)

duìbùqǐ, 对不起

c)

zàijiàn, 再见

9.

xièxiè, 谢谢?

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

chào bạn

d)

tạm biệt

10.

Nǐ ne ?

a)

tôi rất khỏe

b)

bạn khỏe không?

c)

còn bạn thì sao?

d)

tôi cũng rất khỏe

11.

Chọn đúng hoặc sai: bạn là "nǐ 你"

a)

đúng

b)

sai

12.

hôm qua

a)

zuótiān, 昨天

b)

míngtiān, 明天

c)

jīntiān, 今天

13.

Wǒmen, 我们

a)

các bạn

b)

bạn

c)

tôi

d)

chúng tôi

14.

nǐmen, 你们

a)

chúng tôi

b)

tôi

c)

các bạn

d)

bạn

15.

Nǐ xìng shénme ?

a)

bạn họ gì?

b)

bạn tên gì?

c)

bạn mấy tuổi?

16.

Xiànzài sān diǎn bàn,现在三点半。

a)

bây giờ là 3 giờ rưỡi.

b)

bây giờ là 8 giờ rưỡi.

c)

hôm nay là thứ 3.

d)

ngày mai là thứ 3.

17.

Chọn đúng hoặc sai: "ngày mai là Míngtiān, 明天"

a)

đúng

b)

sai

18.

Zhīdào, 知道

a)

biết

b)

không biết

19.

không biết

a)

Zhīdào, 知道

b)

Bù zhīdào, 不知道

20.

3 từ này " j q x " thuộc nhóm mấy?

a)

nhóm 1

b)

nhóm 2

c)

nhóm 3

21.

các từ này " s --> sh, c --> ch, z --> zh, r " thuộc nhóm mấy?

a)

nhóm 3

b)

nhóm 2

c)

nhóm 1

22.

tôi rất khỏe.

a)

Wǒ hěn hǎo, 我很好

b)

Wǒ yě hěn hǎo, 我也很好

c)

Nǐ hǎo ma? 你好吗?