Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4444

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

trong phòng học không có vở và sách

(a)  

2.

tháng 10

a)

십월

b)

시월

c)

십이월

d)

십일월

3.

다음 달

a)

tháng sau

b)

tháng trước

c)

tháng này

4.

chọn từ đồng nghia: 올해

a)

작년

b)

내년

c)

금년

d)

급년

5.

ngày bình thường( cả 2 đáp án)

(a)  

6.

hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

a)

오늘이 몇 일 몇 월입니까?

b)

오늘이 며칠 몇 월입니까?

c)

오늘이 몇 월 며칠입니까?

d)

오늘이 몇 월 몇 일입니까?

7.

tôi đi leo núi vào cuối tuần

(a)  

8.

khi danh từ có patchim + 와, khi danh từ không có patchim + 과

a)

đúng

b)

sai

9.

ngày mai là thứ 6

(a)  

10.

dịch câu sau:

주말에 한국어를 공부합니다

(a)