wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KET- Vocab topic - Education

Total questions: 33

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

advanced

1.

cao cấp

b)

beginner

2.

người bắt đầu

c)

biology

3.

môn Sinh học

d)

blackboard

4.

bảng đen

e)

board

5.

cái bảng

2.

Match the following

a)

classroom

1.

phòng học

b)

clever = smart

2.

thông minh

c)

coach

3.

huấn luyện viên

d)

college

4.

trường đại học, trường cao đẳng

e)

university

5.

trường đại học

3.

Match the following

a)

book

1.

quyển sách

b)

bookshelf

2.

kệ/giá sách

c)

chemistry

3.

môn hóa học

d)

class

4.

lớp học

e)

classmate

5.

bạn học

4.

Match the following

a)

read

1.

đọc

b)

write

2.

viết

c)

listen

3.

nghe

d)

speak

4.

nói

e)

remember

5.

nhớ

5.

Match the following

a)

physics

1.

môn Vật lý

b)

practice

2.

sự luyện tập

c)

practise

3.

luyện tập

d)

project

4.

dự án

e)

pupil

5.

học sinh

6.

Match the following

a)

level

1.

trình độ

b)

library

2.

thư viện

c)

mark

3.

điểm

d)

maths/mathematics

4.

môn Toán

e)

note

5.

ghi chú

7.

Match the following

a)

instructions

1.

những hướng dẫn

b)

know

2.

biết

c)

language

3.

ngôn ngữ

d)

learn

4.

học

e)

lesson

5.

bài học

8.

Match the following

a)

exam(ination)

1.

kỳ thi

b)

geography

2.

môn Địa lý

c)

history

3.

môn lịch sử

d)

homework

4.

bài tập về nhà

e)

information

5.

thông tin

9.

Match the following

a)

course

1.

khóa học

b)

desk

2.

cái bàn

c)

dictionary

3.

từ điển

d)

diploma

4.

bằng cấp

e)

eraser

5.

cục tẩy

10.

sự giáo dục

(a)  

11.

trình độ sơ cấp

(a)  

12.

trình độ cao cấp

(a)  

13.

bạn học thân thiện

(a)  

14.

bạn học dễ thương

(a)  

15.

môn Toán

(a)  

16.

môn học

(a)  

17.

sử dụng

(a)  

18.

sử dụng một cuốn từ điển

(a)  

19.

làm bài tập về nhà

(a)  

20.

sử dụng một cục tẩy

(a)  

21.

sử dụng một cây thước kẻ

(a)  

22.

luyện tập (v)

(v: verb: động từ)

(a)  

23.

dạy môn hóa học

(a)  

24.

dạy môn địa lý

(a)  

25.

thông tin

(a)  

26.

kỳ thi

(a)  

27.

(bài)kiểm tra

(a)  

28.

trường học

(a)  

29.

trường cao đẳng, trường đại học

(a)  

30.

trường đại học

(a)  

31.

nhớ

(a)  

32.

học

(a)  

33.

nghiên cứu

(a)