Font size
WorksheetsKET- Vocab topic - Education
Total questions: 33
Worksheet time: 38mins
advanced
cao cấp
beginner
người bắt đầu
biology
môn Sinh học
blackboard
bảng đen
board
cái bảng
classroom
phòng học
clever = smart
thông minh
coach
huấn luyện viên
college
trường đại học, trường cao đẳng
university
trường đại học
book
quyển sách
bookshelf
kệ/giá sách
chemistry
môn hóa học
class
lớp học
classmate
bạn học
read
đọc
write
viết
listen
nghe
speak
nói
remember
nhớ
physics
môn Vật lý
practice
sự luyện tập
practise
luyện tập
project
dự án
pupil
học sinh
level
trình độ
library
thư viện
mark
điểm
maths/mathematics
môn Toán
note
ghi chú
instructions
những hướng dẫn
know
biết
language
ngôn ngữ
learn
học
lesson
bài học
exam(ination)
kỳ thi
geography
môn Địa lý
history
môn lịch sử
homework
bài tập về nhà
information
thông tin
course
khóa học
desk
cái bàn
dictionary
từ điển
diploma
bằng cấp
eraser
cục tẩy
sự giáo dục
(a)
trình độ sơ cấp
(a)
trình độ cao cấp
(a)
bạn học thân thiện
(a)
bạn học dễ thương
(a)
môn Toán
(a)
môn học
(a)
sử dụng
(a)
sử dụng một cuốn từ điển
(a)
làm bài tập về nhà
(a)
sử dụng một cục tẩy
(a)
sử dụng một cây thước kẻ
(a)
luyện tập (v)
(v: verb: động từ)
(a)
dạy môn hóa học
(a)
dạy môn địa lý
(a)
thông tin
(a)
kỳ thi
(a)
(bài)kiểm tra
(a)
trường học
(a)
trường cao đẳng, trường đại học
(a)
trường đại học
(a)
nhớ
(a)
học
(a)
nghiên cứu
(a)
