Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài tập VŨ Khoa
Total questions: 10
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
a)
how
1.
như thế nào
b)
fine
2.
ổn
c)
name
3.
tên
d)
spell
4.
đánh vần
e)
what
5.
cái gì
2.
Tên của bạn là gì? (trong tiếng anh nói như thế nào)
4 lines
3.
bảng chữ cái tiếng anh là : (a)
Choose from the below words
the english alphabet
your
what is your name
how di you spell your name
spell
4.
a)
cái này
1.
this
b)
that
2.
đây
c)
yes
3.
có
d)
is this Khoa?
4.
đây có phải Khoa không?
e)
yes it is
5.
vâng đúng vậy
5.
đọc: who is that
4 lines
6.
a)
how old
1.
bao nhiêu tuổi
b)
how old is she
2.
cô ấy bao nhieu tuổi
c)
year old
3.
tuổi
d)
I'm ten years old
4.
tôi mười tuổi
e)
he
5.
anh ấy/ ông ấy
7.
a)nine
b)eight
c)seven
d)five
e)six
f)four
g)zero
h)one
i)two
j)three
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
10)
8.
who.....that?
4 lines
9.
they
4 lines
10.
a)
friend
1.
bạn bè
b)
teacher
2.
giáo viên
c)
classmate
3.
bạn cùng lớp
d)
student
4.
học sinh
e)
no, they aren't
5.
không phải họ
Reset
