wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng bài 10

Total questions: 13

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

おとこのひと

a)

Đàn ông

b)

Cậu con trai

c)

Đàn bà

d)

Cô con gái

2.

Ở trên

a)

あいだ

b)

となり

c)

うえ

d)

いちばん

3.

もの

a)

Đồ ăn

b)

Đồ vật

c)

Đồ uống

d)

Đồ cay

4.

Công tắc

a)

でんち

b)

まど

c)

テーブル

d)

スイッチ

5.

きっさてん

a)

Trường học

b)

Siêu thị

c)

Công viên

d)

Quán giải khát

6.

けん

a)

Thành phố

b)

Tỉnh

c)

Thị trấn

d)

7.

ちかく

a)

bên dưới

b)

bên trong, giữa

c)

bên cạnh

d)

gần

8.

Con chó

a)

ねこ

b)

ぞう しょう

c)

いぬ

9.

Cái giường (dịch sang tiếng Nhật)

4 lines
10.

れいぞうこ (dịch sang tiếng Việt)

4 lines
11.

ポスト (dịch sang tiếng Việt)

4 lines
12.

Bến xe, điểm dừng lên xuống xe ( dịch sang tiếng Nhật)

4 lines
13.

たな (dịch sang tiếng Việt)

4 lines