wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

40課ー2

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
- びん
a)
Chuyến [ - ]
b)
Trên ~
c)
- mi li met
d)
- cốc , - ly
2.
- こ
a)
- Cái,- chiếc
b)
Dưới ~
c)
- gram
d)
- xăng ti mét, cen ti met
3.
― ほん
a)
- cây, - cái
b)
Chuyến [ - ]
c)
Trên ~
d)
- mi li met
4.
― はい
a)
- cốc , - ly
b)
- Cái,- chiếc
c)
Dưới ~
d)
- gram
5.
― センチ
a)
- xăng ti mét, cen ti met
b)
- cây, - cái
c)
Chuyến [ - ]
d)
Trên ~
6.
― ミリ
a)
- mi li met
b)
- cốc , - ly
c)
- Cái,- chiếc
d)
Dưới ~
7.
― グラム
a)
- gram
b)
- xăng ti mét, cen ti met
c)
- cây, - cái
d)
Chuyến [ - ]
8.
― いじょう
a)
Trên ~
b)
- mi li met
c)
- cốc , - ly
d)
- Cái,- chiếc
9.
― いか
a)
Dưới ~
b)
- gram
c)
- xăng ti mét, cen ti met
d)
- cây, - cái
10.
Chuyến [ - ]
a)
- びん
b)
― いじょう
c)
― ミリ
d)
― はい
11.
- Cái,- chiếc
a)
- こ
b)
― いか
c)
― グラム
d)
― センチ
12.
- cây, - cái
a)
― ほん
b)
- びん
c)
― いじょう
d)
― ミリ
13.
- cốc , - ly
a)
― はい
b)
- こ
c)
― いか
d)
― グラム
14.
- xăng ti mét, cen ti met
a)
― センチ
b)
― ほん
c)
- びん
d)
― いじょう
15.
- mi li met
a)
― ミリ
b)
― はい
c)
- こ
d)
― いか
16.
- gram
a)
― グラム
b)
― センチ
c)
― ほん
d)
- びん
17.
Trên ~
a)
― いじょう
b)
― ミリ
c)
― はい
d)
- こ
18.
Dưới ~
a)
― いか
b)
― グラム
c)
― センチ
d)
― ほん
19.
どうでしょうか。
a)
Như thế nào ạ ?
b)
Bom
c)
Vụ án
d)
Đến ( kính ngữ)
20.
テスト
a)
Bài kiểm tra
b)
Chất lên
c)
Mô tô phân khối lớn
d)
Bộ dạng, tình hình
21.
せいせき
a)
Thành tích
b)
Như thế nào ạ ?
c)
Bom
d)
Vụ án
22.
ところで
a)
Nhân tiện
b)
Bài kiểm tra
c)
Chất lên
d)
Mô tô phân khối lớn
23.
いらっしゃいます
a)
Đến ( kính ngữ)
b)
Thành tích
c)
Như thế nào ạ ?
d)
Bom
24.
ようす
a)
Bộ dạng, tình hình
b)
Nhân tiện
c)
Bài kiểm tra
d)
Chất lên
25.
じけん
a)
Vụ án
b)
Đến ( kính ngữ)
c)
Thành tích
d)
Như thế nào ạ ?
26.
オートバイ
a)
Mô tô phân khối lớn
b)
Bộ dạng, tình hình
c)
Nhân tiện
d)
Bài kiểm tra
27.
ばくだん
a)
Bom
b)
Vụ án
c)
Đến ( kính ngữ)
d)
Thành tích
28.
つみます
a)
Chất lên
b)
Mô tô phân khối lớn
c)
Bộ dạng, tình hình
d)
Nhân tiện
29.
Như thế nào ạ ?
a)
どうでしょうか。
b)
ばくだん
c)
じけん
d)
いらっしゃいます
30.
Bài kiểm tra
a)
テスト
b)
つみます
c)
オートバイ
d)
ようす
31.
Thành tích
a)
せいせき
b)
どうでしょうか。
c)
ばくだん
d)
じけん
32.
Nhân tiện
a)
ところで
b)
テスト
c)
つみます
d)
オートバイ
33.
Đến ( kính ngữ)
a)
いらっしゃいます
b)
せいせき
c)
どうでしょうか。
d)
ばくだん
34.
Bộ dạng, tình hình
a)
ようす
b)
ところで
c)
テスト
d)
つみます
35.
うんてんしゅ
a)
Tài xế, lái xe
b)
Có được, mua được
c)
Tên tội phạm
d)
Di chuyển
36.
はなれた
a)
Xa, xa cách
b)
Ngay cả bây giờ cũng
c)
Người đàn ông
d)
Chăm chỉ, gắng hết sức
37.
きゅうに
a)
Đột nhiên
b)
Tài xế, lái xe
c)
Có được, mua được
d)
Tên tội phạm
38.
うごかします
a)
Di chuyển
b)
Xa, xa cách
c)
Ngay cả bây giờ cũng
d)
Người đàn ông
39.
いっしょうけんめい
a)
Chăm chỉ, gắng hết sức
b)
Đột nhiên
c)
Tài xế, lái xe
d)
Có được, mua được
40.
はんにん
a)
Tên tội phạm
b)
Di chuyển
c)
Xa, xa cách
d)
Ngay cả bây giờ cũng
41.
おとこ
a)
Người đàn ông
b)
Chăm chỉ, gắng hết sức
c)
Đột nhiên
d)
Tài xế, lái xe
42.
てにいれます
a)
Có được, mua được
b)
Tên tội phạm
c)
Di chuyển
d)
Xa, xa cách
43.
いまでも
a)
Ngay cả bây giờ cũng
b)
Người đàn ông
c)
Chăm chỉ, gắng hết sức
d)
Đột nhiên
44.
Tài xế, lái xe
a)
うんてんしゅ
b)
てにいれます
c)
はんにん
d)
うごかします
45.
Xa, xa cách
a)
はなれた
b)
いまでも
c)
おとこ
d)
いっしょうけんめい
46.
Đột nhiên
a)
きゅうに
b)
うんてんしゅ
c)
てにいれます
d)
はんにん
47.
Di chuyển
a)
うごかします
b)
はなれた
c)
いまでも
d)
おとこ
48.
Chăm chỉ, gắng hết sức
a)
いっしょうけんめい
b)
きゅうに
c)
うんてんしゅ
d)
てにいれます
49.
Tên tội phạm
a)
はんにん
b)
うごかします
c)
はなれた
d)
いまでも
50.
Người đàn ông
a)
おとこ
b)
いっしょうけんめい
c)
きゅうに
d)
うんてんしゅ
51.
Có được, mua được
a)
てにいれます
b)
はんにん
c)
うごかします
d)
はなれた
52.
Ngay cả bây giờ cũng
a)
いまでも
b)
おとこ
c)
いっしょうけんめい
d)
きゅうに