Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập phiên âm

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Trong tiếng Trung " khó " có nghĩa là gì?

a)

Hán

b)

nán

c)

Hao3

d)

pao3

2.

tôi rất thích trà? tiếng Trung là

a)

wo3 hen3 xi3huan cha2

b)

wo3 hen3 xi3huan gou3

c)

wo3 you3 hai2zi

d)

wo3 e4 le

3.

ni3 ke3 ma? có nghĩa là?

a)

bạn đói không?

b)

bạn khát không?

c)

nhà bạn có mấy người?

d)

tôi không thích chó

4.

tôi có anh trai, không có em gái

a)

wo3 mei2you3 ge1ge, you3 mei4mei.

b)

wo3 mei2you3 ge1ge, mei2you3 mei4mei

c)

wo3 you3 ge1ge, mei2you3 mei4mei

d)

wo3 you3 ge1ge, you3 mei4mei

5.

wo3 hen3 ...., wo3 xiang3 chi1 fan4

a)

ke3

b)

e4

c)

xi3huan

d)

xiao3

6.

wo3 bu4 ...., bu4 xiang3 he1 shui3

a)

ke3

b)

e4

c)

xiao3

d)

da4

7.

trứng gà trong tiếng Trung là gì?

a)

gou3

b)

ji1

c)

ji1dan4

d)

ba4ba

8.

nhà tôi có 4 người trong tiếng Trung là?

a)

wo3 jia1 you3 si4 ren2

b)

wo3 jia1 you3 si4 ge ren2

c)

wo3 jia1 you3 shi2 ge ren2

d)

wo3 jia1 you3 liang3 ge ren2