wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Unit 8 WW

Total questions: 29

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

What is she doing ?

a)

She is buying food at the market

b)

he is buying food at the market

c)

She is buying food at the theatre

d)

he is buying food at the theatre

2.

What are they doing ?

" Họ đang chơi đá bóng ở sân chơi "

(a)  

3.

May I read books in the library?

(a)  

4.

What are you doing ?

"Tôi đang mua một con gấu bông tại cửa hàng đồ chơi"

(a)  

5.

What is your sister doing ?

Chị gái của tôi đang chạy với đội của cô ấy

a)

My sister is running with her team

b)

My sister is running with she team

c)

Your sister is running with his team

d)

Your sister is running with her team

6.

Is she riding a bike with her family ?

a)

yes, she is

b)

Yes, she isn't

c)

No, she isn't

d)

No, she is

7.

Reorder the following

a)

May

b)

i

c)

can

d)

jumping

e)

in the museum ?

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Is he jumping at the playground ?

(a)  

9.

Bố tôi ở rạp hát

(a)  

10.

Reorder the following

a)

Don't

b)

talk

c)

in

d)

the

e)

library

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Match the following

a)
1.

at the zoo

b)
2.

at the market

c)
3.

in the pool

d)
4.

at the theater

e)
5.

in the library

12.

Hãy tìm ra các địa điểm trong thị trấn của mình, gọi tên của chúng :

13.

" Tôi có thể bơi trong bể bơi không ?"

Dịch câu trên sang tiếng Anh

(a)  

14.

What is she doing ?

(a)  

15.

Is she running at the zoo?

(a)  

16.

Sắp xếp lại câu hỏi cho câu trả lời sau :

No, I'm not

a)

Are

b)

you

c)

singing

d)

in

e)

the library ?

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Dịch câu sau sang tiếng anh :

" Đừng nhảy trong bảo tàng"

(a)  

18.

Dịch câu sau sang tiếng anh :

" Có phải bạn mua một con gấu bông ở cửa hàng đồ chơi không ?'

(a)  

19.

dịch câu sau sang tiếng anh :

" Tôi có thể chơi đá bóng ở sân chơi không ?

(a)  

20.

Đặt câu hỏi cho câu trả lời sau :

" I'm swimming in the pool"

(a)  

21.

"Ở chợ "

(a)  

22.

" Ở rạp hát"

(a)  

23.



(a)  

24.



(a)  

25.



(a)  

26.

" Ở cửa hàng đồ chơi "

(a)  

27.

"Ở thư viện "

(a)  

28.

" Ở sở thú "

(a)  

29.

" ở bảo tàng"

(a)