wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test Bài 7-msutong

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

c)

Tại

2.

a)

wǎng

b)

zhuǎn

c)

guǎi

3.

银行

a)

Ngân hàng

b)

Bưu điện

c)

Sân bay

4.

现在

a)

Hiện tại

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

5.

附近

a)

Đối diện

b)

Gần đây

c)

Trường học

6.

对面

a)

đối diện

b)

phía trước

c)

bên phải

7.

邮局

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Hiệu thuốc

8.

超市

a)

Chợ

b)

Siêu thị

c)

Quảng trường

9.

市场

a)

quảng trường

b)

chợ

c)

ngân hàng

10.

旁边

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Bên cạnh

11.

Câu nào đúng

a)

往前走

b)

走前往

c)

拐前往

12.

Chọn câu sai

a)

后 (边)

b)

左 (边)

c)

右 (边)

13.

Lượng từ của 银行

a)

b)

c)

14.

Tiệm cơm là:

a)

书 (店)

b)

饭 (店)

c)

药 (店)

15.

取钱

a)

rút tiền

b)

gửi tiền

c)

đi học