Worksheetstoeic test 7
Total questions: 170
Worksheet time: 3hrs 50mins
quá hạn
(a)
sẵn lòng
(a)
liên quan
(a)
tham khảo, cố vấn
(a)
hoàn tấ đơn hàng
(a)
thật ra mà nói
(a)
tỉ mỉ
(a)
đánh bóng, mượt mà
(a)
thử (đồ..)
(a)
thu hút
(a)
van phong pham
(a)
cong nhan, xac nhan
(a)
khoá, tủ nhỏ khoá,
(a)
đảm nhận
(a)
dấu ấn lịch sử
(a)
độ chính xác
(a)
ngoại ô
(a)
Dn vưa phải
(a)
tuỳ chọn
(a)
thừa
(a)
người đi xe bus
(a)
ban, cấp, cho
(a)
ví dụ, TH cá biệt
(a)
trở ngại
(a)
kien chi
(a)
bởi vì, xét đến
(a)
thay mặt cho
(a)
quầy lễ tên
(a)
thoải mái khi ở đâu, làm gì
(a)
dàn xếp, đáp ứng, thích nghe (chỗ wor)
(a)
số liệu doanh số
(a)
phụ cấp
(a)
cho tới giờ năm nay
(a)
kêu gọi, giục
(a)
đáng chú ý
(a)
hạng mục
(a)
trung thành
(a)
cùng với
(a)
bao giá
(a)
dự kiến, mong chờ
(a)
cho phép
(a)
khong day
(a)
thủ công, sách hướng dẫn
(a)
trước (+ving)
(a)
suốt hơn 1 the ky
(a)
mừng
(a)
sự mua lại
(a)
lượng khí thải
(a)
kỹ càng, phức tạp
(a)
tổ đại bàng
(a)
thực hiện, tìm kiếm -s
(a)
tang ham
(a)
thu hút -a
(a)
ca làm việc- v: thay đổi
(a)
háo hức )a)
(a)
chiến thuật
(a)
trong khi
(a)
tuy nhiên -n
(a)
miễn là
(a)
bất cứ khi nào
(a)
quang cao da phuong tien
(a)
bộ phận (đã chia)
(a)
xác nhập
(a)
phân loại, hỗn hợp
(a)
trực tiếp
(a)
contrast
(a)
hùng vĩ
(a)
đánh giá
(a)
thanh tra
(a)
chuyên môn
(a)
nhiệm kỳ
(a)
đội
(a)
minh hoạ, mô tả
(a)
chỗ trống
(a)
ấn bản
(a)
nếu có
(a)
thành danh
(a)
tác giả mới nổi
(a)
nhà bình luận
(a)
cột, mục
(a)
tuyệt vời
(a)
số đo
(a)
kèm theo
(a)
mới khai trương
(a)
đầy đủ toàn diện
(a)
dùng thử
(a)
câu hỏi
(a)
khởi động lại
(a)
gỗ óc chó sơn mài
(a)
đặt cọc tiền trước
(a)
số dư, phần còn lại
(a)
kém lý tưởng
(a)
chi phí biến đổi
(a)
chịu (phí)
(a)
ưu đãi
(a)
tỏng thời gian chờ đợi
(a)
ngưỡng cửa
(a)
khiêm tốn
(a)
cảng được trang bị đầy đủ
(a)
trung tâm
(a)
công ty vận tải biển
(a)
tấm lợp mái
(a)
thùng
(a)
dỡ bỏ
(a)
tối ưu
(a)
khó chịu
(a)
triển khai
(a)
cúi xuống
(a)
chống đỡ trên 1 đống gạch
(a)
lan can
(a)
kiểm tra lốp xe trên xe bán hàng tự động
(a)
đồ dùng, dụng cụ
(a)
gắn thẻ giá
(a)
chất đống
(a)
gắn trên
(a)
sửa sang
(a)
lịch sự
(a)
dán biển báo
(a)
tạp dề trong một cái móc
(a)
xe đẩy
(a)
biển quảng cáo
(a)
nắm lấy một nắm...
(a)
xoắn vài cái dây
(a)
cắt tỉa bụi cây
(a)
rải xi măng
(a)
bị bỏ ngỏ
(a)
làm đổ tràn ra
(a)
dự đoán
(a)
lĩnh vực fis
(a)
nhịp độ nhanh
(a)
phần..
(a)
hoạt động
(a)
rủi ro
(a)
tiếp xúc
(a)
dư thừa
(a)
bản thảo
(a)
hàng tá
(a)
tạm iệt
(a)
nhầm lẫn
(a)
điều khoản tỏng hợp đồng
(a)
đường dài
(a)
gọn gkính
(a)
sai nhỏ, nhỏ nhắn
(a)
cho mắt kính vào (gọng)
(a)
ghế đẩu để đặt chân lên
(a)
bìa sách, người đóng sách
(a)
gối đầu
(a)
khăn trải giường
(a)
đầu giường
(a)
bãi cỏ
(a)
thùng rác
(a)
nhìn ra ngoài
(a)
phụ trách
(a)
phòng khám
(a)
cái thìa
(a)
khoản vay
(a)
hoàn trả
(a)
dây thừng
(a)
đến gần, tiếp cận
(a)
cái chiếu
(a)
boong tàu
(a)
lặn khỏi bến tàu
(a)
đi dạo
(a)
thùng đựng đồ
(a)
cầu thang lầu
(a)
xích vào cột
(a)
chặn, đóng
(a)
chạm sặc
(a)
thêm vào đó
(a)
điểm, nơi...
(a)
