Worksheets22 명절
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
Cầu chúc những lời tốt đẹp
(a)
3.
세뱃돈
(a)
4.
Mặc quần áo tết
(a)
5.
Chúc (ông/bà) sống trường thọ
(a)
6.
Cầu chúc đạt được mọi điều mong ước
(a)
7.
Chúc mạnh khoẻ cả năm
(a)
8.
Làm lễ cúng tổ tiên
(a)
9.
(a)
10.
Tảo mộ, làm cỏ quanh mộ
(a)
11.
Đi tảo mộ
(a)
12.
Thu hoạch
(a)
13.
(a)
14.
Gạo mới
(a)
15.
Hoa quả mới
(a)
16.
Ngũ cốc mới
(a)
17.
Đón mừng Lễ tết
(a)
18.
Đến thăm người lớn
(a)
19.
Phong tục theo mùa
Phong tục theo thời tiết
(a)
20.
Kì nghỉ vàng
(a)
21.
Khách về quê
(a)
22.
Hội chứng ngày lễ
(a)
23.
Thả diều
(a)
24.
Chơi quay vụ
Trò đánh quay
(a)
25.
Chơi đá cầu
(a)
26.
Chơi bập bênh
(a)
27.
Đấu vật
(a)
28.
Kéo co
(a)
29.
Chơi đánh đu
(a)
30.
만수무강
(a)
100 %
