WorksheetsChinese Game
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
今天几月几日?
/jīntiān jǐ yuè jǐ rì/
a)
不是,我是大学生。
b)
8月20日。
c)
今天是星期四。
d)
我还爱你。
2.
你是哪国人?
/nǐ shì nǎ guórén/
a)
日语
b)
汉语
c)
越南
d)
中文
3.
Chọn từ điền vào chỗ trống:
你的手机号码是……?
/nǐ de shǒujī hàomǎ shì……/
a)
什么?
b)
多少?
c)
哪儿?
d)
怎么?
4.
有几碗鸡蛋汤?
/yǒu jǐ wǎn jīdàn tāng?/
a)
四 碗
b)
十碗
c)
一碗
d)
六碗
5.
Từ nào không thích hợp để điền vào chỗ trống?
我……学数学。
/wǒ……xué shùxué/
a)
要
b)
喜欢
c)
和
d)
爱
6.
你知道这是什么吗?
/nǐ zhīdào zhè shì shénme ma/
a)
酒
/jiǔ/
b)
汤
/tāng/
c)
冰淇淋
/bīngqílín/
d)
奶茶
/nǎichá/
7.
这是鸡蛋。有几个鸡蛋?
/Zhè shì jīdàn. Yǒu jǐ gè jīdàn/
a)
二个
b)
两个
c)
对的
d)
不对
8.
Chọn từ điền vào chỗ trống:
我的……是学中文和看电视。
/wǒ de……shì xué zhōngwén hé kàn diànshì/
a)
喜欢
/xǐ huān/
b)
午饭
/wǔ fàn/
c)
银行
/yín háng/
d)
爱好
/ài hào/
9.
- ……?
- 1米7
a)
你体重多少?
/nǐ tǐzhòng duōshǎo/
b)
他是谁?
/tā shì shéi?/
c)
他是你的老板吗?
/tā shì
nǐ de lǎobǎn ma/
d)
你身高多少?
/nǐ shēngāo duōshǎo/
10.
Gõ câu trả lời tiếng Trung:
你喜欢在家办公吗?
/nǐ xǐhuān zàijiā bàngōng ma/
4 lines
100 %
