Font size
S
M
L
XL
Worksheets41課 単語テストー1
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
nhận ( khiêm nhường )
(a)
2.
cho ( kính ngữ )
(a)
3.
cho ( người dới )
(a)
4.
tăng, đưa lên
(a)
5.
giảm, đưa xuống
(a)
6.
thân thiện, thân thiết
(a)
7.
dễ thương
(a)
8.
hiếm
(a)
9.
quà mừng
(a)
10.
chúc mừng
(a)
11.
tiền mừng tuổi
(a)
12.
quà hỏi thăm
(a)
13.
hứng thú
(a)
14.
thông tin
(a)
15.
ngữ pháp
(a)
16.
phát âm
(a)
17.
con khỉ
(a)
18.
thức ăn cho động vật, mồi
(a)
19.
đồ chơi
(a)
20.
sách tranh
(a)
21.
bưu thiếp tranh
(a)
22.
tài xế, lái xe
(a)
23.
khăn tay
(a)
24.
tất ,vớ
(a)
25.
găng tay
(a)
26.
trường mầm non
(a)
27.
máy điều hoà chiều nóng, máy sưởi
(a)
28.
máy điều hoà chiều lạnh, máy lạnh
(a)
29.
nhiệt độ
(a)
30.
ông (của mình)
(a)
31.
自分
(a)
32.
自動
(a)
33.
自由
(a)
34.
自然
(a)
35.
親
(a)
36.
母親
(a)
37.
親切な
(a)
38.
親しい
(a)
39.
両親
(a)
40.
両方
(a)
41.
両手
(a)
42.
両替
(a)
Reset
