Worksheets42課 単語テストー1
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Gói
(a)
2.
Đun sôi
(a)
3.
trộn
(a)
4.
tính, tính toán
(a)
5.
xếp hàng
(a)
6.
chắc , chắc chắn
(a)
7.
phòng trọ
(a)
8.
luật sư
(a)
9.
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
(a)
10.
bọn trẻ
(a)
11.
tự nhiên
(a)
12.
giáo dục
(a)
13.
văn hoá
(a)
14.
xã hội
(a)
15.
chính trị
(a)
16.
pháp luật
(a)
17.
chiến tranh
(a)
18.
hoà bình
(a)
19.
nguyên liệu thô, vật liệu
(a)
20.
một ~ nọ
(a)
21.
chăm chỉ, gắng hết sức
(a)
22.
tại sao
(a)
23.
bao nhiêu
(a)
24.
Liên Hợp Quốc
(a)
25.
Beethoven
(a)
26.
Có [ thưởng ]
(a)
27.
một nửa
(a)
28.
khoản vay ngân hang
(a)
29.
mì ly
(a)
30.
đầu tiên trên thế giới
(a)
31.
形
(a)
32.
人形
(a)
33.
正方形
(a)
34.
図形
(a)
35.
品物
(a)
36.
食料品
(a)
37.
電気製品
(a)
38.
作品
(a)
39.
国民
(a)
40.
市民
(a)
41.
民族
(a)
42.
民主主義
(a)
100 %
