Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

43課 単語テストー2

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Tăng [xuất khẩu]

(a)  

2.

giảm [xuất khẩu]

(a)  

3.

tăng [giá cả]

(a)  

4.

giảm [giá cả]

(a)  

5.

bị đứt [sợi dây]

(a)  

6.

bị đứt [cúc áo]

(a)  

7.

bị rơi [hành lí]

(a)  

8.

hết [xăng],mất

(a)  

9.

lạ

(a)  

10.

hạnh phúc

(a)  

11.

nhàn, nhàn nhã

(a)  

12.

ngon

(a)  

13.

dở

(a)  

14.

chán, nhàm

(a)  

15.

hiền lành

(a)  

16.

xăng

(a)  

17.

lửa

(a)  

18.

tờ rơi quảng cáo

(a)  

19.

bất kỳ lúc nào

(a)  

20.

ôi !

(a)  

21.

hoa hồng

(a)  

22.

lái xe ô tô ( theo sở thích)

(a)  

23.

lý do

(a)  

24.

xin lỗi

(a)  

25.

quen biết

(a)  

26.

Gói

(a)  

27.

Đun sôi

(a)  

28.

trộn

(a)  

29.

tính, tính toán

(a)  

30.

xếp hàng

(a)  

31.

chắc , chắc chắn

(a)  

32.

phòng trọ

(a)  

33.

牛肉

(a)  

34.

肉屋

(a)  

35.

筋肉

(a)  

36.

鳥

(a)  

37.

小鳥

(a)  

38.

白鳥

(a)  

39.

野原

(a)  

40.

野鳥

(a)  

41.

分野

(a)  

42.

野菜

(a)  

43.

菜食

(a)  

44.

青菜

(a)