wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

42課ー2

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
mục đích
a)
もくてき
b)
かんづめ
c)
せんぬき
d)
やかん
2.
luận văn
a)
ろんぶん
b)
へいわ
c)
かんきり
d)
ふた
3.
niềm vui, sự háo hức
a)
たのしみ
b)
もくてき
c)
かんづめ
d)
せんぬき
4.
máy xay
a)
ミキサー
b)
ろんぶん
c)
へいわ
d)
かんきり
5.
ấm đun nước
a)
やかん
b)
たのしみ
c)
もくてき
d)
かんづめ
6.
nắp
a)
ふた
b)
ミキサー
c)
ろんぶん
d)
へいわ
7.
cái bật nắp chai
a)
せんぬき
b)
やかん
c)
たのしみ
d)
もくてき
8.
cái mở nắp hộp
a)
かんきり
b)
ふた
c)
ミキサー
d)
ろんぶん
9.
đồ hộp, thực phẩm đóng hộp
a)
かんづめ
b)
せんぬき
c)
やかん
d)
たのしみ
10.
a)

mục đích

b)

đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

c)

cái bật nắp chai

d)

ấm đun nước

11.
a)

luận văn

b)

hoà bình

c)

cái mở nắp hộp

d)

nắp

12.
a)

niềm vui, sự háo hức

b)

mục đích

c)

đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

d)

cái bật nắp chai

13.
a)

máy xay

b)

luận văn

c)

hoà bình

d)

cái mở nắp hộp

14.
a)

ấm đun nước

b)

niềm vui, sự háo hức

c)

mục đích

d)

đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

15.
a)

nắp

b)

máy xay

c)

luận văn

d)

hoà bình

16.
a)

cái bật nắp chai

b)

ấm đun nước

c)

niềm vui, sự háo hức

d)

mục đích

17.
a)

cái mở nắp hộp

b)

nắp

c)

máy xay

d)

luận văn

18.
a)

đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

b)

cái bật nắp chai

c)

ấm đun nước

d)

niềm vui, sự háo hức

19.
khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật
a)

ふろしき

b)

はんぶん

c)

ベートーベン

d)

どのくらい

20.
bàn tính
a)
ろそばん
b)
ローン
c)
ボーナスがでます
d)
こくれん
21.
nhiệt kế
a)
たいおんけい
b)
ふろしき
c)
はんぶん
d)
ベートーベン
22.
nguyên liệu thô, vật liệu
a)
ざいりょう
b)
ろそばん
c)
ローン
d)
ボーナスがでます
23.
một ~ nọ
a)
ある~
b)
たいおんけい
c)
ふろしき
d)
はんぶん
24.
chăm chỉ, gắng hết sức
a)
いっしょうけんめい
b)
ざいりょう
c)
ろそばん
d)
ローン
25.
tại sao
a)
なぜ
b)
ある~
c)
たいおんけい
d)
ふろしき
26.
bao nhiêu
a)
どのくらい
b)
いっしょうけんめい
c)
ざいりょう
d)
ろそばん
27.
Liên Hợp Quốc
a)
こくれん
b)
なぜ
c)
ある~
d)
たいおんけい
28.
Beethoven
a)
ベートーベン
b)
どのくらい
c)
いっしょうけんめい
d)
ざいりょう
29.
Có [ thưởng ]
a)
ボーナスがでます
b)
こくれん
c)
なぜ
d)
ある~
30.
một nửa
a)
はんぶん
b)
ベートーベン
c)
どのくらい
d)
いっしょうけんめい
31.
khoản vay ngân hang
a)
ローン
b)
ボーナスがでます
c)
こくれん
d)
なぜ
32.
a)

khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật

b)

một nửa

c)

Beethoven

d)

bao nhiêu

33.
a)

bàn tính

b)

khoản vay ngân hang

c)

Có [ thưởng ]

d)

Liên Hợp Quốc

34.
a)

nhiệt kế

b)

khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật

c)

một nửa

d)

Beethoven

35.
a)

nguyên liệu thô, vật liệu

b)

bàn tính

c)

khoản vay ngân hang

d)

Có [ thưởng ]

36.
a)

một ~ nọ

b)

nhiệt kế

c)

khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật

d)

một nửa

37.
a)

chăm chỉ, gắng hết sức

b)

nguyên liệu thô, vật liệu

c)

bàn tính

d)

khoản vay ngân hang

38.
a)

tại sao

b)

một ~ nọ

c)

nhiệt kế

d)

khăn vuông để gói đồ kiểu Nhật

39.
a)

bao nhiêu

b)

chăm chỉ, gắng hết sức

c)

nguyên liệu thô, vật liệu

d)

bàn tính

40.
a)

Liên Hợp Quốc

b)

tại sao

c)

một ~ nọ

d)

nhiệt kế

41.
a)

Có [ thưởng ]

b)

Liên Hợp Quốc

c)

tại sao

d)

một ~ nọ

42.
a)

một nửa

b)

Beethoven

c)

bao nhiêu

d)

chăm chỉ, gắng hết sức

43.
a)

khoản vay ngân hang

b)

Có [ thưởng ]

c)

Liên Hợp Quốc

d)

tại sao

44.
カップめん
a)
mì ly
b)
bẻ ra
c)
phổ cập, nhân rộng, mở rộng
d)
bát tô lớn
45.
せかいはつ
a)
đầu tiên trên thế giới
b)
đổ vào, rót vào
c)
điều tra thị trường
d)
mì sợi
46.
~によって
a)
bởi ~
b)
mì ly
c)
bẻ ra
d)
phổ cập, nhân rộng, mở rộng
47.
どんぶり
a)
bát tô lớn
b)
đầu tiên trên thế giới
c)
đổ vào, rót vào
d)
điều tra thị trường
48.
めん
a)
mì sợi
b)
bởi ~
c)
mì ly
d)
bẻ ra
49.
ひろめます
a)
phổ cập, nhân rộng, mở rộng
b)
bát tô lớn
c)
đầu tiên trên thế giới
d)
đổ vào, rót vào
50.
しじょうちょうさ
a)
điều tra thị trường
b)
mì sợi
c)
bởi ~
d)
mì ly
51.
わります
a)
bẻ ra
b)
phổ cập, nhân rộng, mở rộng
c)
bát tô lớn
d)
đầu tiên trên thế giới
52.
そそぎます
a)
đổ vào, rót vào
b)
điều tra thị trường
c)
mì sợi
d)
bởi ~
53.
mì ly
a)
カップめん
b)
わります
c)
ひろめます
d)
どんぶり
54.
đầu tiên trên thế giới
a)
せかいはつ
b)
そそぎます
c)
しじょうちょうさ
d)
めん
55.
bởi ~
a)
~によって
b)
カップめん
c)
わります
d)
ひろめます
56.
bát tô lớn
a)
どんぶり
b)
せかいはつ
c)
そそぎます
d)
しじょうちょうさ
57.
mì sợi
a)
めん
b)
~によって
c)
カップめん
d)
わります
58.
phổ cập, nhân rộng, mở rộng
a)
ひろめます
b)
どんぶり
c)
せかいはつ
d)
そそぎます
59.
điều tra thị trường
a)
しじょうちょうさ
b)
めん
c)
~によって
d)
カップめん
60.
bẻ ra
a)
わります
b)
ひろめます
c)
どんぶり
d)
せかいはつ
61.
đổ vào, rót vào
a)
そそぎます
b)
しじょうちょうさ
c)
めん
d)
~によって