Free Printable Worksheets
Font size
More settings
他在做什么?
(Bạn ấy đang làm gì nhỉ?)
唱歌
学中文
爱好
游泳
她在做什么呢?
(Bạn nữ đang làm gì nhỉ?)
踢足球
她在做什么?
(Cô ấy đang làm gì?)
她们在做什么?
(Các bạn ấy đang làm gì?)
睡觉
跳舞
Học tiếng Trung
Ca hát
Đá bóng
Bơi lội
🏊
🎤🎵
💃
⚽🏃♀️
Chọn đáp án chính xác
学中文:bơi lội
游泳:ca hát
踢足球:đá bóng
唱歌:học tiếng Trung
View all
13 questions
一年级道德教育单元九勇敢
Worksheet
•
1st - 12th Grade
10 questions
一年级华文 :单元十三《手影》
1st Grade
博智小學歷史及知識挑戰
1st - 3rd Grade
12 questions
name of accounts
1st - 10th Grade
117琦君〈髻〉
1st - 2nd Grade
单元四 深广课文10 《爱国一点也不寂寞》
四年级 第十八课 框住风景
1st - 4th Grade
一年级 华文 深广课文 《影子》