Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第一课:爱好

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

他在做什么?

(Bạn ấy đang làm gì nhỉ?)

a)

唱歌

b)

学中文

c)

爱好

d)

游泳

2.

她在做什么呢?

(Bạn nữ đang làm gì nhỉ?)

a)

唱歌

b)

踢足球

c)

学中文

d)

游泳

3.

她在做什么?

(Cô ấy đang làm gì?)

a)

踢足球

b)

学中文

c)

唱歌

d)

游泳

4.

她们在做什么?

(Các bạn ấy đang làm gì?)

a)

唱歌

b)

睡觉

c)

踢足球

d)

跳舞

5.

学中文

a)

Học tiếng Trung

b)

Ca hát

c)

Đá bóng

d)

Bơi lội

6.

Ca hát

a)

踢足球

b)

学中文

c)

唱歌

d)

游泳

7.

游泳

a)

🏊‍

b)

🎤🎵

c)

💃

d)

⚽🏃‍♀️

8.

Chọn đáp án chính xác

a)

学中文:bơi lội

b)

游泳:ca hát

c)

踢足球:đá bóng

d)

唱歌:học tiếng Trung