WorksheetsMini test bài 17
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Thể ない của từ あります là
a)
あらない
b)
あない
c)
ありわない
d)
ない
2.
Thể ない của すいます
a)
すわない
b)
すいない
c)
すさない
d)
すあないすあない
3.
じむしょ で しゃしん を 。。。。はいけません。
a)
よんで
b)
とって
c)
とらない
d)
とって
4.
あぶない có nghĩa là?
a)
Bận
b)
Thẻ bảo hiểm
c)
Nguy hiểm
d)
Gia đình
5.
Cấu trúc Vなくてもいいです nghĩa là?
a)
Phải làm V
b)
Hãy làm V
c)
Cấm làm V
d)
Không làm V cũng được
6.
Đâu là động từ nhóm 3
a)
おしえます
b)
かります
c)
ざんぎょうします
d)
きます
7.
1ねん。。。なか で はる が いちばん すき です。です。
a)
の
b)
は
c)
に
d)
で
8.
しゅっちょうします nghĩa là?
a)
Làm thêm, tăng ca
b)
Đi công tác
c)
Họp
d)
Khám bệnh
9.
8じ。。。レポ-トをださなくちゃ。
a)
に
b)
は
c)
まで
d)
までに
10.
AnBinhTam 。。。バス。。。のって、NuocNgam バスてい。。。おってからわたしのでんわばんご を よんでください。わたし は むかえ に いきます。いきます。
a)
の/の/は
b)
を/で/に
c)
の/は/に
d)
の/に/を
100 %
