wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng hoa

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

我二十一.........

a)

b)

c)

d)

2.

sắp xếp câu 爸/我/很/都/妈/好

a)

爸妈我很都好

b)

我爸很妈我都好

c)

我爸妈都很好.

d)

我爸妈很都好

3.

phiên âm nào dưới đây đúng cho từ 你好

a)

Tā hǎo

b)

Nǐ hǎo

c)

Wǒ hǎo

d)

Dōu hǎo

4.

453,276

a)

四十五万三千两百七十六

b)

四百五万三千两百七十六

c)

四十五千三千两百七十六

d)

四十五万三千二十七六

5.

từ nào có nghĩa là "mua"

a)

b)

c)

d)

6.

cái này một cái ba mươi ngàn

a)

这个三十万一个

b)

那个三十万一个

c)

这个三万一个.

d)

那个三万一个

7.

năm nay là năm 2023

a)

今年是二领一二年

b)

今年是二十二三年

c)

今年是二零一三年

d)

今年是二零二三年

8.

rẻ là từ nào dưới đây

a)

b)

很贵

c)

便宜

9.

你是哪国人

a)

韩国

b)

美国

c)

越南

d)

德国