wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng u8 (lớp 10)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Information: Thông tin

a)

N

b)

Adj

c)

Adv

d)

V

2.

Material

a)

tài liệu, chất liệu

b)

Kiểm điểm

c)

thông báo

d)

khuyết điểm

3.

Sự kiểm soát

a)

control

b)

remote

c)

address

d)

exchange

4.

method

a)

N

b)

adj

c)

adv

d)

V

5.

website

a)

N

b)

adj

c)

adv

d)

V

6.

Presentation

a)

bài thuyết trình

b)

dàn ý

c)

kiểm soát

d)

ích kỉ

7.

chiến lược

a)

strategy

b)

tatic

c)

empower

d)

present

8.

individual: cá nhân

a)

N

b)

Adj

c)

Adv

d)

V

9.

Purpose: mục đích

a)

N

b)

adj

c)

adv

d)

V

10.

Upload: tải lên

a)

V

b)

adj

c)

adv

d)

N

11.

Search: tìm kiếm

a)

N

b)

Adv

c)

Adj

d)

V

12.

Encourage: khuyến khích

a)

Adv

b)

Adj

c)

N

d)

V

13.

harm: Gây hại

a)

V

b)

Adj

c)

Adv

d)

N

14.

Ôn tập

a)

review

b)

exchange

c)

enable

d)

install

15.

Knowlegde (N)

a)

kiến thức

b)

cuộc hội thoại

c)

tham khảo

d)

hãm hại

16.

conversation: hội thoại

a)

N

b)

Adj

c)

Adv

d)

V

17.

Traditional

a)

adj

b)

adv

c)

N

d)

V

18.

Specific: cụ thể

a)

N

b)

Adj

c)

Adv

d)

V

19.

impressive: ấn tượng

a)

Adj

b)

Adv

c)

N

d)

V

20.

Confident: tự tin

a)

Adj

b)

Adv

c)

V

d)

N